LT4276AIUFD vs LT4276AHUFD#PBF So sánh

So sánh chi tiết song song của LT4276AIUFD bằng Analog Devices và LT4276AHUFD#PBF bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LT4276AHUFD#PBF LT4276AHUFD#PBF - LTPoE++ PoE PD Controller 90W | Analog Devices

LT4276AHUFD#PBF - LTPoE++ PoE PD Controller 90W | Analog Devices

LT4276AHUFD#PBF ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LT4276AIUFD LT4276AHUFD#PBF
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục Power Over Ethernet (PoE) Controllers Voltage Regulators
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Product Type Powered Device (PD) Controller —
PoE Standard IEEE 802.3af/at, LTPoE++ —
LTPoE++ Power Levels 38.7W / 52.7W / 70W / 90W —
PoE+ Power 25.5W —
PoE Power 12.95W —
Number of Channels 1 —
Topology Support Forward / Flyback —
Auxiliary Supply Support Yes (auto takeover) —
Integrated Hot Swap FET Yes, 100V —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C -40C to +125C
Hộp 28-QFN (4x5 mm) QFN-28 (4x5 mm) with exposed pad
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 1 (unlimited) 2
Trạng thái RoHS Compliant (#PBF suffix) Compliant (Pb-free #PBF suffix)
Lead-Free Yes —
Đông trùng haogen Yes —
1ku List Price (Starting) $2.47 USD —
Chức năng — LTPoE++/PoE+/PoE Powered Device Controller with integrated switching regulator
Supported Standards — IEEE 802.3at (PoE+), 802.3af (PoE), LTPoE++
Maximum PD Power — 90 W (LTPoE++ class)
Classification Levels — 38.7W / 52.7W / 70W / 90W
VPORT Rating — 60 V
Operating Current — 2 mA typical
Tần số chuyển đổi — 300 kHz
Supported Topologies — Forward, Flyback (synchronous, isolated)
Auxiliary Power Support — Yes
Pin/Package Compatibility — Pin-for-pin with LT4276B (PoE+) and LT4276C (PoE)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá