LT8606EDC#TRPBF vs LT8614IUDC So sánh

So sánh chi tiết song song của LT8606EDC#TRPBF bằng Analog Devices và LT8614IUDC bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LT8606EDC#TRPBF LT8606EDC#TRPBF - 42V 350mA Sync Buck Regulator | Analog Devices

LT8606EDC#TRPBF - 42V 350mA Sync Buck Regulator | Analog Devices

LT8606EDC#TRPBF ✓ Hoạt động
Analog Devices
LT8614IUDC LT8614IUDC - 42V 4A Sync Step-Down Silent Switcher | ADI

LT8614IUDC - 42V 4A Sync Step-Down Silent Switcher | ADI

LT8614IUDC ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LT8606EDC#TRPBF LT8614IUDC
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục DC-DC Converters DC-DC Converters
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Cấu trúc Synchronous Step-Down (Buck) Synchronous Buck (Step-Down)
Phạm vi điện áp đầu vào 3.0 V to 42 V 3.4 V to 42 V
Khoảng điện áp đầu ra 1.8 V to VIN (adjustable, lower voltages possible per datasheet) 0.97 V to 41.8 V (adjustable)
Điện áp tối đa đầu ra 350 mA continuous 4 A
Quiescent Current (non-switching) 1.7 µA typical —
Tần số chuyển đổi 200 kHz to 2 MHz (2 MHz default, RT pin adjustable on MSOP variant) Up to 3 MHz (programmable, SYNC-capable)
Hiệu suất >90% at moderate loads —
Light-Load Mode Low ripple Burst Mode —
Hộp 8-pin 2 mm x 2 mm DFN with Exposed Pad (DDC) 20-pin QFN (3 mm x 4 mm), exposed pad
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 °C to +125 °C (junction) —
Switch Type Internal high-side and low-side MOSFETs (synchronous) —
Operating Frequency Mode Burst Mode (DFN); selectable Burst/SYNC/SS on MSOP variants —
Maximum Junction Temperature +125 °C —
Storage Temperature Range -65 °C to +150 °C —
Cấp độ độ ẩm nhạy cảm (MSL) 1 (per JEDEC J-STD-020) —
Lead Finish Au (Gold) per Analog Devices package —
RoHS / REACH RoHS compliant (per DigiKey listing) —
Điện áp yên tĩnh — 2.5 uA (Burst Mode, no load)
Architecture — Silent Switcher with internal synchronous switches
Đầu ra tốt về điện năng — Open-drain PG pin
Soft-Start / Tracking — Yes (TR/SS pin)
Synchronization — External clock input on SYNC pin (Burst Mode / pulse-skipping selectable)
Minimum On-Time — [DATA_NEEDED: minimum on-time]
Peak Efficiency — > 95% (typical, mid-load)
Nhiệt độ mối nối hoạt động — -40 C to +125 C (I grade)
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL rating]
Trạng thái RoHS — Compliant (Pb-free #PBF suffix)
N Nap kích hoạt — Yes (EN/UVLO)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá