LT8640EUDC#TRPBF vs LT8606EDC#TRPBF So sánh

So sánh chi tiết song song của LT8640EUDC#TRPBF bằng Analog Devices và LT8606EDC#TRPBF bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LT8640EUDC#TRPBF LT8640EUDC#TRPBF - 42V 5A Sync Buck Silent Switcher | ADI

LT8640EUDC#TRPBF - 42V 5A Sync Buck Silent Switcher | ADI

LT8640EUDC#TRPBF ✓ Hoạt động
Analog Devices
LT8606EDC#TRPBF LT8606EDC#TRPBF - 42V 350mA Sync Buck Regulator | Analog Devices

LT8606EDC#TRPBF - 42V 350mA Sync Buck Regulator | Analog Devices

LT8606EDC#TRPBF ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LT8640EUDC#TRPBF LT8606EDC#TRPBF
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục DC-DC Converters DC-DC Converters
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Cấu trúc Synchronous Buck (Step-Down) Synchronous Step-Down (Buck)
Phạm vi điện áp đầu vào 3.4 V to 42 V 3.0 V to 42 V
Khoảng điện áp đầu ra 0.97 V to 41.58 V (adjustable) 1.8 V to VIN (adjustable, lower voltages possible per datasheet)
Điện áp tối đa đầu ra 5 A 350 mA continuous
Số lượng đầu ra 1 —
Tần số chuyển đổi Up to 3 MHz (programmable) 200 kHz to 2 MHz (2 MHz default, RT pin adjustable on MSOP variant)
Điện áp yên tĩnh 2.5 µA (output in regulation, Burst Mode) —
Minimum Switch On-Time 30 ns (top switch) —
Architecture Silent Switcher (low EMI) —
Mode Selection Burst Mode / Spread Spectrum / External Sync / Pulse-Skipping / Forced Continuous —
Nhiệt độ mối nối hoạt động -40 °C to +125 °C (E grade, design assured over -40 to +125) —
Hộp 20-WFQFN / 18-lead QFN with Exposed Pad (LGA-style UD package) 8-pin 2 mm x 2 mm DFN with Exposed Pad (DDC)
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Cấp MSL 1 —
Trạng thái RoHS Compliant (Pb-free) —
Output Polarity Positive —
Quiescent Current (non-switching) — 1.7 µA typical
Hiệu suất — >90% at moderate loads
Light-Load Mode — Low ripple Burst Mode
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40 °C to +125 °C (junction)
Switch Type — Internal high-side and low-side MOSFETs (synchronous)
Operating Frequency Mode — Burst Mode (DFN); selectable Burst/SYNC/SS on MSOP variants
Maximum Junction Temperature — +125 °C
Storage Temperature Range — -65 °C to +150 °C
Cấp độ độ ẩm nhạy cảm (MSL) — 1 (per JEDEC J-STD-020)
Lead Finish — Au (Gold) per Analog Devices package
RoHS / REACH — RoHS compliant (per DigiKey listing)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá