LT8640EUDC#TRPBF vs MPM3682GRE So sánh

So sánh chi tiết song song của LT8640EUDC#TRPBF bằng Analog Devices và MPM3682GRE bằng Monolithic Power Systems. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LT8640EUDC#TRPBF LT8640EUDC#TRPBF - 42V 5A Sync Buck Silent Switcher | ADI

LT8640EUDC#TRPBF - 42V 5A Sync Buck Silent Switcher | ADI

LT8640EUDC#TRPBF ✓ Hoạt động
Monolithic Power Systems
MPM3682GRE MPM3682GRE - 18V 10A Step-Down Power Module QFN | MPS

MPM3682GRE - 18V 10A Step-Down Power Module QFN | MPS

MPM3682GRE ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LT8640EUDC#TRPBF MPM3682GRE
Thương hiệu Analog Devices Monolithic Power Systems
Danh mục DC-DC Converters DC-DC Converters
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Cấu trúc Synchronous Buck (Step-Down) Synchronous Buck (Step-Down)
Phạm vi điện áp đầu vào 3.4 V to 42 V 4.5 V to 18 V (2.5 V to 18 V with 5 V external VCC bias)
Khoảng điện áp đầu ra 0.97 V to 41.58 V (adjustable) 0.65 V to 5 V (adjustable)
Điện áp tối đa đầu ra 5 A —
Số lượng đầu ra 1 1
Tần số chuyển đổi Up to 3 MHz (programmable) 500 kHz typical
Điện áp yên tĩnh 2.5 µA (output in regulation, Burst Mode) —
Minimum Switch On-Time 30 ns (top switch) —
Architecture Silent Switcher (low EMI) —
Mode Selection Burst Mode / Spread Spectrum / External Sync / Pulse-Skipping / Forced Continuous —
Nhiệt độ mối nối hoạt động -40 °C to +125 °C (E grade, design assured over -40 to +125) —
Hộp 20-WFQFN / 18-lead QFN with Exposed Pad (LGA-style UD package) QFN 12x12x4 mm
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 1 3 (168 hours)
Trạng thái RoHS Compliant (Pb-free) Compliant
Output Polarity Positive —
Chức năng — Non-Isolated PoL Module DC/DC Converter
Continuous Output Current — 10 A
Control Method — Constant-On-Time (COT)
Dimension — 12.0 mm x 12.0 mm x 4.0 mm
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40 C to +85 C
External Components Required — As few as 2 (1 resistor + 1 capacitor)
ECCN — EAR99
HTSUS — 8542.39.0001
REACH Status — REACH Unaffected

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá