LT8640SEV#PBF vs LT8640IUDC-1#PBF So sánh

So sánh chi tiết song song của LT8640SEV#PBF bằng Analog Devices và LT8640IUDC-1#PBF bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LT8640SEV#PBF LT8640SEV#PBF - 42V 6A Silent Switcher 2 Buck Regulator | ADI

LT8640SEV#PBF - 42V 6A Silent Switcher 2 Buck Regulator | ADI

LT8640SEV#PBF ✓ Hoạt động
Analog Devices
LT8640IUDC-1#PBF LT8640IUDC-1#PBF - 42V, 5A Sync Silent Switcher Buck | ADI

LT8640IUDC-1#PBF - 42V, 5A Sync Silent Switcher Buck | ADI

LT8640IUDC-1#PBF ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LT8640SEV#PBF LT8640IUDC-1#PBF
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục DC-DC Converters DC-DC Converters
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Cấu trúc Synchronous Step-Down (Buck) Synchronous Buck (Step-Down)
Phạm vi điện áp đầu vào 3.4 V to 42 V 3.4 V to 42 V
Khoảng điện áp đầu ra 0.97 V to 10 V (adjustable) 0.97 V to 41.58 V (adjustable)
Điện áp tối đa đầu ra 6 A 5 A
Switching Architecture Silent Switcher 2 —
Điện áp yên tĩnh 2.5 uA (Burst Mode) —
Minimum Top Switch On-Time 30 ns 30 ns
Cân bằng đồng bộ Internal MOSFETs —
Nhiệt độ mối nối hoạt động -40 C to +125 C —
Package Type 24-lead LQFN with Exposed Pad —
Package Dimensions 4 mm x 4 mm —
Thermal Resistance (theta_JC) [DATA_NEEDED: theta_JC from datasheet] —
Tần số chuyển đổi Adjustable, up to ~3 MHz [DATA_NEEDED: exact fSW range] —
Sync/Clock Input Yes (SYNC/MODE pin) —
Spread Spectrum EMI Reduction Yes —
MSL Moisture Sensitivity [DATA_NEEDED: MSL level] —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant —
Lead Finish Au (Gold) - PBF suffix —
Manufacturer Analog Devices (formerly Linear Technology) —
Switching Frequency Range — 200 kHz to 3 MHz
Quiescent Current (Burst Mode) — 2.5 uA
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40C to +125C (TJ)
Hộp — 20-WFQFN, 18 leads, exposed pad (3 mm x 4 mm)
Mode (LT8640-1) — Forced Continuous PWM at light load
Mode Selection — Burst / Spread-Spectrum / SYNC / Forced-Continuous via SYNC/MODE pin
Efficiency (architectural claim) — Silent Switcher architecture, low-EMI
Cấp MSL — 1 (unlimited)
Lead-Free / RoHS — Yes (PBF suffix)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá