LT8645SHV-2#PBF vs LT8640EUDC#TRPBF So sánh

So sánh chi tiết song song của LT8645SHV-2#PBF bằng Analog Devices và LT8640EUDC#TRPBF bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LT8645SHV-2#PBF LT8645SHV-2#PBF - 65V 8A Silent Switcher Buck | Analog Devices

LT8645SHV-2#PBF - 65V 8A Silent Switcher Buck | Analog Devices

LT8645SHV-2#PBF ✓ Hoạt động
Analog Devices
LT8640EUDC#TRPBF LT8640EUDC#TRPBF - 42V 5A Sync Buck Silent Switcher | ADI

LT8640EUDC#TRPBF - 42V 5A Sync Buck Silent Switcher | ADI

LT8640EUDC#TRPBF ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LT8645SHV-2#PBF LT8640EUDC#TRPBF
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục DC-DC Converters DC-DC Converters
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Cấu trúc Synchronous Step-Down (Buck) Synchronous Buck (Step-Down)
Phạm vi điện áp đầu vào 3.4 V to 65 V 3.4 V to 42 V
Khoảng điện áp đầu ra 0.97 V to 65 V (adjustable) 0.97 V to 41.58 V (adjustable)
Điện áp tối đa đầu ra 8 A 5 A
Số lượng đầu ra 1 1
Tần số chuyển đổi Up to 2.2 MHz Up to 3 MHz (programmable)
Điện áp yên tĩnh 2.5 µA (Burst Mode) 2.5 µA (output in regulation, Burst Mode)
Architecture Silent Switcher 2nd generation Silent Switcher (low EMI)
Internal Switches Yes (high-side and low-side MOSFETs) —
Internal Bypass Capacitors Yes (integrated) —
Nhiệt độ mối nối hoạt động -40 °C to +150 °C (HV grade) -40 °C to +125 °C (E grade, design assured over -40 to +125)
Hộp 32-pin LQFN Exposed Pad 20-WFQFN / 18-lead QFN with Exposed Pad (LGA-style UD package)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant (Pb-free)
Lead-Free Yes (#PBF suffix) —
Minimum Switch On-Time — 30 ns (top switch)
Mode Selection — Burst Mode / Spread Spectrum / External Sync / Pulse-Skipping / Forced Continuous
Cấp MSL — 1
Output Polarity — Positive

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá