LT8646SIV#WPBF vs LT8646 So sánh
So sánh chi tiết song song của LT8646SIV#WPBF bằng Analog Devices và LT8646 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Analog Devices
LT8646 - 65V, 8A Silent Switcher 2 Buck Regulator | Analog Devices
LT8646 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | LT8646SIV#WPBF | LT8646 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Analog Devices |
| Danh mục | DC-DC Converters | DC-DC Converters |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Cấu trúc | Synchronous Step-Down (Buck) | Synchronous Step-Down (Buck) |
| Phạm vi điện áp đầu vào | 3.4 V to 65 V | 3 V to 65 V (65 V abs max) |
| Khoảng điện áp đầu ra | 0.97 V to 64 V (adjustable) | 0.97 V to VIN (adjustable) |
| Điện áp tối đa đầu ra | 8 A | 8 A continuous |
| Switching Frequency Range | 200 kHz to 2.2 MHz (programmable) | — |
| Quiescent Current (Burst Mode) | 2.5 µA typical | — |
| Peak Efficiency | 96% | — |
| Architecture | Silent Switcher 2 with integrated bypass capacitors | Silent Switcher 2 with internal bypass capacitors |
| Internal MOSFETs | Top + bottom N-channel MOSFET switches | Yes (high-side and low-side integrated) |
| Hộp | 32-pin LQFN (6 mm x 4 mm) with Exposed Pad | 32-TFQFN Exposed Pad (5 mm × 6 mm) |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40°C to +125°C (-IV suffix) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Cấp MSL | 3 (per JEDEC J-STD-020) | — |
| Automotive Qualification | AEC-Q100 (Automotive grade per Arrow listing) | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Synchronization | External clock sync input | — |
| Power Good Flag | Yes | — |
| Thermal Resistance (θJA) | ~25°C/W on 4-layer JEDEC board (estimated from package family) | — |
| Điện áp yên tĩnh | — | 2.5 µA (typical at no load) |
| Tần số chuyển đổi | — | 200 kHz to 3 MHz (programmable, synchronisable) |
| Hiệu suất | — | >95 % at 12V to 3.3V/8A |
| Spread Spectrum | — | Yes (selectable) |
| Bắt đầu mềm | — | Internal, programmable |
| Output Over-Voltage Protection | — | Yes (latch-off) |
| Tắt nhiệt | — | Yes |
| Nhiệt độ mối nối hoạt động | — | -40 °C to +125 °C |