LTC1099CN#30369 vs ADC0804LCN So sánh

So sánh chi tiết song song của LTC1099CN#30369 bằng Analog Devices và ADC0804LCN bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
ADC0804LCN ADC0804LCN - 8-Bit µP Compatible SAR ADC | Texas Instruments

ADC0804LCN - 8-Bit µP Compatible SAR ADC | Texas Instruments

ADC0804LCN ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LTC1099CN#30369 ADC0804LCN
Thương hiệu Analog Devices Texas Instruments
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời NRND Hoạt động
Độ phân giải 8 bit 8 bit
Number of Inputs 1 —
Architecture Flash (with built-in sample-and-hold) —
Conversion Time 2.5 us (typical) 110 µs typical at fCLK = 640 kHz
Maximum Sample Rate (Nyquist) 156 kHz (5V p-p input) —
Input Bandwidth Full Nyquist (per datasheet) —
Điện áp cung cấp Single +5 V (per datasheet, single-supply operation) —
Giao diện Microprocessor-compatible parallel —
Sample-and-Hold Internal (built-in) —
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: full commercial/industrial range] —
Hộp 20-PDIP (N-20) 20-pin PDIP (N)
Kiểu lắp đặt Through-Hole Through-hole
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating for PDIP through-hole] [DATA_NEEDED: MSL level]
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: lead-free / RoHS variant availability] [DATA_NEEDED: RoHS status of LCN variant]
Sample Rate (kSPS) [DATA_NEEDED: exact max throughput kSPS spec] —
Phạm vi điện áp đầu vào [DATA_NEEDED: full-scale input range] —
INL / DNL [DATA_NEEDED: linearity spec] —
Power Dissipation [DATA_NEEDED: typical Pd] —
Number of Channels — 1
Input Type — Differential (single-ended capable)
Converter Architecture — SAR (Successive Approximation)
Analog Supply Voltage — 4.5 V to 6.5 V (single +5 V typical)
Digital Supply Voltage — Same as VCC (no separate DVCC)
Full-Scale Input Range — 0 V to 5 V (with VREF/2 = 2.5 V)
Reference Input — VREF/2 pin, sets full-scale span
INL (Bất định tích hợp) — ±1 LSB (max)
DNL (Differential Nonlinearity) — ±1 LSB (max)
Conversion Rate — Up to ~10 kSPS (typical application clock)
Supply Current (ICC) — 1.9 mA typ at 25 °C, CS=5V (LCN/LCWM)
Digital Interface — Three-state parallel bus, RD/WR strobes, CS
On-Chip Clock Generator — Yes (external R or R + C)
Nhiệt độ hoạt động — -40 °C to +85 °C

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá