LTC1605-1CN#PBF vs ADS8401IPFBRG4 So sánh
So sánh chi tiết song song của LTC1605-1CN#PBF bằng Analog Devices và ADS8401IPFBRG4 bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Analog Devices
LTC1605-1CN#PBF - 16-Bit, 100ksps SAR ADC, 0-4V Input, 28-PDIP | Analog Devices
LTC1605-1CN#PBF ✓ Hoạt độngTexas Instruments
ADS8401IPFBRG4 - 16-Bit 1.25MSPS SAR ADC with Reference | TI
ADS8401IPFBRG4 ObsoleteSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | LTC1605-1CN#PBF | ADS8401IPFBRG4 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Texas Instruments |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Obsolete |
| Độ phân giải | 16 bits | 16 bit |
| Tỷ lệ lấy mẫu | 100 ksps | 1.25 MSPS |
| Number of Input Channels | 1 | — |
| Converter Type | SAR (Successive Approximation) | — |
| Analog Input Range (LTC1605-1) | 0 V to 4 V | — |
| Điện áp cung cấp | 5 V (single supply) | — |
| Power Dissipation (typical) | 55 mW | — |
| Integral Nonlinearity (INL) max | ±2.0 LSB | — |
| No Missing Codes | 16 bits (guaranteed over temperature) | — |
| Internal Reference | 2.5 V (trimmed) | 4.096 V (typical) |
| External Reference Input | Yes | — |
| Data Interface | Parallel (16-bit or 2-byte) | Parallel (16-bit, 3-state) |
| Sample-and-Hold | Integrated | — |
| Conversion Time | [DATA_NEEDED: conversion time in µs] | 0.61 us |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | 0 °C to 70 °C (commercial) | -40C to +85C |
| Hộp | 28-pin PDIP (through-hole) | 48-TQFP (PFB) 7x7 mm |
| Số chân | 28 | — |
| Kiểu lắp đặt | Through-Hole | Surface Mount |
| Trạng thái RoHS | Compliant (#PBF suffix) | Compliant (G4 suffix) |
| Cấp MSL | 1 (unsealed/through-hole) | — |
| Number of Inputs | — | 1 |
| Architecture | — | SAR (Successive Approximation) |
| Input Type | — | Pseudo-Differential / Unipolar |
| Analog Supply Voltage | — | 5 V |
| Digital Supply Voltage | — | 3 V or 5 V |
| Power Dissipation (Active) | — | 115 mW at 1.25 MSPS |
| Power Dissipation (Power-down) | — | 15 mW typical |
| Lead Finish | — | Pb-free / Green (G4) |