LTC1605-1CN#PBF vs LTC1605-1IN#PBF So sánh
So sánh chi tiết song song của LTC1605-1CN#PBF bằng Analog Devices và LTC1605-1IN#PBF bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Analog Devices
LTC1605-1CN#PBF - 16-Bit, 100ksps SAR ADC, 0-4V Input, 28-PDIP | Analog Devices
LTC1605-1CN#PBF ✓ Hoạt độngAnalog Devices
LTC1605-1IN#PBF - 16-Bit 100ksps SAR ADC | Analog Devices
LTC1605-1IN#PBF ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | LTC1605-1CN#PBF | LTC1605-1IN#PBF |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Analog Devices |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 16 bits | — |
| Tỷ lệ lấy mẫu | 100 ksps | 100 ksps |
| Number of Input Channels | 1 | — |
| Converter Type | SAR (Successive Approximation) | — |
| Analog Input Range (LTC1605-1) | 0 V to 4 V | — |
| Điện áp cung cấp | 5 V (single supply) | — |
| Power Dissipation (typical) | 55 mW | — |
| Integral Nonlinearity (INL) max | ±2.0 LSB | — |
| No Missing Codes | 16 bits (guaranteed over temperature) | — |
| Internal Reference | 2.5 V (trimmed) | — |
| External Reference Input | Yes | — |
| Data Interface | Parallel (16-bit or 2-byte) | Parallel (16-bit or 2-byte) |
| Sample-and-Hold | Integrated | — |
| Conversion Time | [DATA_NEEDED: conversion time in µs] | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | 0 °C to 70 °C (commercial) | — |
| Hộp | 28-pin PDIP (through-hole) | 28-PDIP (N), 0.300 in (7.62 mm) row spacing |
| Số chân | 28 | — |
| Kiểu lắp đặt | Through-Hole | Through-Hole |
| Trạng thái RoHS | Compliant (#PBF suffix) | — |
| Cấp MSL | 1 (unsealed/through-hole) | [DATA_NEEDED: MSL Level] |
| Number of Bits | — | 16 |
| Input Channels | — | 1 |
| Architecture | — | SAR (Successive Approximation) |
| Input Range (LTC1605-1) | — | 0 V to 4 V (unipolar) |
| Input Range (LTC1605-2) | — | ±4 V (bipolar) |
| Supply Voltage (VDD) | — | 4.75 V to 5.25 V (single 5 V supply) |
| Supply Current (Typ) | — | 11 mA (55 mW dissipation typ) |
| Power Dissipation (Typ) | — | 55 mW |
| Reference | — | Internal 2.5 V; external option |
| SNR (Typ) | — | 86 dB |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40 °C to +85 °C (Industrial) |
| Temperature Grade | — | Industrial |
| Lead-Free / RoHS | — | Yes (lead-free, #PBF suffix indicates Pb-free RoHS compliant) |