LTC2107IUK vs AD9629XCPZ-40 So sánh
So sánh chi tiết song song của LTC2107IUK bằng Analog Devices và AD9629XCPZ-40 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Analog Devices
LTC2107IUK - 16-Bit 210Msps High-Performance ADC | Analog Devices
LTC2107IUK ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | LTC2107IUK | AD9629XCPZ-40 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Analog Devices |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 16 bit | 12 bits |
| Sample Rate | 210 Msps | 40 MSPS |
| Architecture | Pipelined | Pipelined |
| Number of Input Channels | 1 | — |
| Input Type | Differential | Differential or single-ended |
| SNR | 80 dBFS | — |
| SFDR | [DATA_NEEDED: SFDR dB value] | — |
| Điện áp cung cấp | 2.375 V (single supply, nominal) | — |
| Giao diện | Serial SPI configuration; LVDS/CMOS output options | — |
| Hộp | 48-pin QFN (7x7 mm, exposed pad) | 32-lead LFCSP (CP-32-3) |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40 C to +85 C (Industrial, I grade) | -40C to +85C (industrial) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | — |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL rating] | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant (PBF suffix) | — |
| Lead-Free | Yes (PBF suffix) | — |
| Number of Channels | — | 1 |
| Analog Supply Voltage | — | 1.8 V |
| Digital Supply Voltage | — | 1.8 V to 3.3 V |
| Reference | — | Internal (on-chip) |
| Data Interface | — | Parallel CMOS |
| Package Dimensions | — | 5 mm x 5 mm |
| RoHS Compliance | — | Yes |
| Sample-and-Hold | — | Integrated on-chip |
| Pin Compatibility | — | Pin-compatible with AD9609 (10-bit) and AD9649 (14-bit) |