LTC2122CUK vs LTC2123IUK So sánh

So sánh chi tiết song song của LTC2122CUK bằng Analog Devices và LTC2123IUK bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LTC2122CUK LTC2122CUK - Dual 14-bit 170Msps ADC with JESD204B | ADI

LTC2122CUK - Dual 14-bit 170Msps ADC with JESD204B | ADI

LTC2122CUK ✓ Hoạt động
Analog Devices
LTC2123IUK LTC2123IUK - 14-Bit 250Msps Dual ADC w/ JESD204B | ADI

LTC2123IUK - 14-Bit 250Msps Dual ADC w/ JESD204B | ADI

LTC2123IUK ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LTC2122CUK LTC2123IUK
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Number of Channels 2 (simultaneous sampling) 2 (simultaneous sampling)
Độ phân giải 14 bit 14 bit
Tỷ lệ lấy mẫu 170 Msps per channel —
Architecture Pipelined Pipelined
Input Bandwidth 1.25 GHz —
SNR 70 dBFS [DATA_NEEDED: SNR at 250 Msps]
SFDR 90 dBFS [DATA_NEEDED: SFDR specification]
Digital Output Interface JESD204B (serial) JESD204B (serial, deterministic latency)
Number of Inputs 2 —
Package Type 48-pin QFN (UK suffix, 7x7 mm) —
Package Code HVQCCN (QFN with exposed pad) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Operating Temperature Grade Commercial (C suffix) —
Trạng thái RoHS Compliant (PBF suffix) Compliant (per ADI product page)
Lead-Free / Halogen-Free Yes (PBF suffix indicates lead-free) Yes (lead-free per #PBF suffix variant)
Sampling Rate (per channel) — 250 Msps
Package / Pin Count — 48-QFN (7 mm x 7 mm) with EP
Package / Mounting — Surface mount, exposed thermal pad
Input Type — Differential analog inputs
Phạm vi điện áp đầu vào — [DATA_NEEDED: full-scale input voltage]
Supply Voltage (Analog) — [DATA_NEEDED: AVDD/VDD value]
Supply Voltage (Digital) — [DATA_NEEDED: OVDD/DRVDD value]
Power Consumption — [DATA_NEEDED: total power per channel]
ENOB — [DATA_NEEDED: effective number of bits]
Analog Input Bandwidth — [DATA_NEEDED: input bandwidth]
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C (industrial grade)
JEDEC / Protocol Compliance — JESD204B

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá