LTC2122CUK vs LTC2159CUK So sánh

So sánh chi tiết song song của LTC2122CUK bằng Analog Devices và LTC2159CUK bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LTC2122CUK LTC2122CUK - Dual 14-bit 170Msps ADC with JESD204B | ADI

LTC2122CUK - Dual 14-bit 170Msps ADC with JESD204B | ADI

LTC2122CUK ✓ Hoạt động
Analog Devices
LTC2159CUK LTC2159CUK - 16-Bit 20Msps Low Power ADC | Analog Devices

LTC2159CUK - 16-Bit 20Msps Low Power ADC | Analog Devices

LTC2159CUK ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LTC2122CUK LTC2159CUK
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Number of Channels 2 (simultaneous sampling) —
Độ phân giải 14 bit 16 bit
Tỷ lệ lấy mẫu 170 Msps per channel —
Architecture Pipelined Pipelined
Input Bandwidth 1.25 GHz —
SNR 70 dBFS 77 dB
SFDR 90 dBFS 90 dB
Digital Output Interface JESD204B (serial) —
Number of Inputs 2 —
Package Type 48-pin QFN (UK suffix, 7x7 mm) —
Package Code HVQCCN (QFN with exposed pad) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Operating Temperature Grade Commercial (C suffix) —
Trạng thái RoHS Compliant (PBF suffix) Compliant
Lead-Free / Halogen-Free Yes (PBF suffix indicates lead-free) —
Sample Rate — 20 Msps
Number of Input Channels — 1
Analog Supply Voltage — 1.8 V
Digital Output Supply Range — 1.2 V to 1.8 V
Digital Output Modes — CMOS / DDR CMOS / DDR LVDS
Input Type — Differential
Power Consumption — [DATA_NEEDED: total power mW]
Hộp — 48-lead QFN (7 mm x 7 mm)
Khoảng nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: full temp range]
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL rating]
Lead-Free — Yes (PBF suffix)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá