LTC2122IUK vs LTC2122CUK So sánh

So sánh chi tiết song song của LTC2122IUK bằng Analog Devices và LTC2122CUK bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LTC2122IUK LTC2122IUK - Dual 14-Bit 170Msps ADC w/ JESD204B | ADI

LTC2122IUK - Dual 14-Bit 170Msps ADC w/ JESD204B | ADI

LTC2122IUK ✓ Hoạt động
Analog Devices
LTC2122CUK LTC2122CUK - Dual 14-bit 170Msps ADC with JESD204B | ADI

LTC2122CUK - Dual 14-bit 170Msps ADC with JESD204B | ADI

LTC2122CUK ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LTC2122IUK LTC2122CUK
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 14 bit 14 bit
Number of Channels 2 (simultaneous sampling) 2 (simultaneous sampling)
Sample Rate 170 Msps —
Architecture Pipelined Pipelined
Input Bandwidth 1.25 GHz 1.25 GHz
SNR 70 dBFS 70 dBFS
SFDR 90 dBFS 90 dBFS
Digital Interface JESD204B (subclass 1) —
Number of JESD204B Lanes Up to 4 —
Analog Supply Voltage 1.7 V to 1.9 V (1.8 V nominal) —
Digital Supply Voltage [DATA_NEEDED: digital supply voltage] —
Input Type Differential —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (industrial) —
Hộp 48-QFN (7x7 mm) with exposed pad —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant (PBF suffix)
Tỷ lệ lấy mẫu — 170 Msps per channel
Digital Output Interface — JESD204B (serial)
Number of Inputs — 2
Package Type — 48-pin QFN (UK suffix, 7x7 mm)
Package Code — HVQCCN (QFN with exposed pad)
Operating Temperature Grade — Commercial (C suffix)
Lead-Free / Halogen-Free — Yes (PBF suffix indicates lead-free)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá