LTC2141CUP-14 vs LTC2180IUP So sánh
So sánh chi tiết song song của LTC2141CUP-14 bằng Analog Devices và LTC2180IUP bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Analog Devices
LTC2141CUP-14 - 14-Bit 40Msps Dual ADC, 64-QFN | Analog Devices
LTC2141CUP-14 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | LTC2141CUP-14 | LTC2180IUP |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Analog Devices |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Manufacturer | Analog Devices (formerly Linear Technology) | — |
| Part Family | LTC2140-14 / LTC2141-14 / LTC2142-14 (14-bit, 40 / 65 Msps dual ADCs) | — |
| Độ phân giải | 14 bit | 16 bits |
| Number of Channels | 2 (dual, simultaneous sampling) | 2 (dual, simultaneous sampling) |
| Tỷ lệ lấy mẫu | 40 MSPS | — |
| Architecture | Pipelined | Pipelined |
| Input Type | Differential, Single-Ended | Differential |
| Data Interface | LVDS - Parallel, Parallel CMOS | — |
| INL (typical) | ±1 LSB | — |
| DNL (typical) | ±0.3 LSB | — |
| Missing Codes | None over temperature | — |
| Transition Noise | 1.2 LSB RMS | — |
| Output Modes | Full-rate CMOS, DDR CMOS, or DDR LVDS | — |
| Output Supply (OVDD) | 1.2 V to 1.8 V | — |
| Điện áp cung cấp | 1.8 V (analog and digital core) | — |
| Hộp | 64-pin QFN (UP) 9x9 mm | 64-QFN (9x9 mm) with exposed pad |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Nhiệt độ hoạt động | 0C to +70C (commercial 'C' grade) | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant (PBF suffix) | Compliant |
| Sampling Rate (per channel) | — | 25 Msps |
| SNR | — | 77 dB |
| SFDR | — | 90 dB |
| Aperture Jitter | — | 0.07 ps RMS |
| Supply Voltage (AVDD/DVDD) | — | 1.8 V typ |
| Power Dissipation (total) | — | [DATA_NEEDED: total power dissipation value] |
| Digital Output | — | CMOS or LVDS selectable |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | -40C to +85C (industrial, "I" suffix) |
| Cấp MSL | — | [DATA_NEEDED: MSL level] |