LTC2142IUP-14 vs LTC2144IUP-12 So sánh

So sánh chi tiết song song của LTC2142IUP-14 bằng Analog Devices và LTC2144IUP-12 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LTC2142IUP-14 LTC2142IUP-14 - 14-Bit 65Msps Low-Power Dual ADC | ADI

LTC2142IUP-14 - 14-Bit 65Msps Low-Power Dual ADC | ADI

LTC2142IUP-14 ✓ Hoạt động
Analog Devices
LTC2144IUP-12 LTC2144IUP-12 - 12-Bit 105Msps Dual ADC | Analog Devices

LTC2144IUP-12 - 12-Bit 105Msps Dual ADC | Analog Devices

LTC2144IUP-12 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LTC2142IUP-14 LTC2144IUP-12
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 14 bit 12 bits
Number of Channels 2 (simultaneous sampling) 2 (simultaneous sampling)
Sample Rate 65 Msps per channel —
Architecture Pipelined Pipelined
SNR 73.1 dB 70.6 dB
SFDR 90 dB 89 dB
Input Range 1 Vp-p to 2 Vp-p (MODE configurable) —
Analog Input Bandwidth 125 MHz (typ) —
Analog Supply Voltage 1.8 V —
Digital Output Interface LVDS (parallel) —
Power Dissipation 100 mW per channel (typ) [DATA_NEEDED: total mW at 105 Msps]
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (industrial) -40C to +85C (industrial, 'I' grade)
Hộp 64-QFN (UP) 9x9 mm with exposed pad 64-pin QFN (UP) 9x9 mm with exposed pad
Configuration Interface Parallel or Serial (SPI-compatible) —
Pin/Package Count 64 pins —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant (PBF suffix) Compliant (#PBF suffix)
Sample Rate per Channel — 105 Msps
Input Type — Differential, 1 Vp-p to 2 Vp-p full-scale
Aperture Jitter — 0.08 ps RMS
Output Interface — Parallel CMOS or LVDS (selectable per channel)
Analog Supply Voltage (AVDD) — 1.8 V
Output Supply Voltage (OVDD) — 1.8 V to 3.3 V
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL rating]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá