LTC2143CUP-14 vs LTC2142IUP-14 So sánh
So sánh chi tiết song song của LTC2143CUP-14 bằng Analog Devices và LTC2142IUP-14 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | LTC2143CUP-14 | LTC2142IUP-14 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Analog Devices |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 14 bit | 14 bit |
| Number of Channels | 2 (dual, simultaneous sampling) | 2 (simultaneous sampling) |
| Sample Rate | 80 MSPS | 65 Msps per channel |
| Architecture | Pipelined | Pipelined |
| Input Type | Differential, Single-Ended | — |
| Data Interface | Parallel CMOS / DDR CMOS / DDR LVDS | — |
| INL (typical) | ±1 LSB | — |
| DNL (typical) | ±0.3 LSB | — |
| Missing Codes | None over temperature | — |
| Transition Noise | 1.2 LSB RMS | — |
| Analog Supply Voltage | 1.8 V (typ) | 1.8 V |
| Output Supply Voltage | 1.8 V to 3.3 V (separate DVDD supply pin) | — |
| Reference | Internal or external | — |
| Hộp | 64-QFN (9x9 mm) with exposed pad (UP) | 64-QFN (UP) 9x9 mm with exposed pad |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 °C to +70 °C (C grade) | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant (#PBF suffix) | Compliant (PBF suffix) |
| SNR | — | 73.1 dB |
| SFDR | — | 90 dB |
| Input Range | — | 1 Vp-p to 2 Vp-p (MODE configurable) |
| Analog Input Bandwidth | — | 125 MHz (typ) |
| Digital Output Interface | — | LVDS (parallel) |
| Power Dissipation | — | 100 mW per channel (typ) |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | -40C to +85C (industrial) |
| Configuration Interface | — | Parallel or Serial (SPI-compatible) |
| Pin/Package Count | — | 64 pins |