LTC2144IUP-14 vs LTC2181IUP So sánh

So sánh chi tiết song song của LTC2144IUP-14 bằng Analog Devices và LTC2181IUP bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LTC2144IUP-14 LTC2144IUP-14 - 14-Bit, 105Msps Dual ADC | Analog Devices

LTC2144IUP-14 - 14-Bit, 105Msps Dual ADC | Analog Devices

LTC2144IUP-14 ✓ Hoạt động
Analog Devices
LTC2181IUP LTC2181IUP - 16-Bit 40Msps Dual ADC, DDR LVDS | Analog Devices

LTC2181IUP - 16-Bit 40Msps Dual ADC, DDR LVDS | Analog Devices

LTC2181IUP ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LTC2144IUP-14 LTC2181IUP
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 14 bits —
Sample Rate 105 MSPS —
Number of Channels 2 (dual, simultaneous sampling) 2 (simultaneous sampling)
Architecture Pipelined Pipelined
Input Type Differential Differential
Supply Voltage (Analog) 1.8 V —
Supply Voltage (Digital/Output) 1.8 V to 2.5 V —
Power Dissipation 312 mW (typ, both channels) —
SNR at 70 MHz input 73.4 dB —
SFDR at 70 MHz input 90 dB —
Output Interface CMOS / DDR CMOS / DDR LVDS —
Input Range 1 Vp-p to 2 Vp-p differential —
Hộp 64-QFN (9x9 mm) with exposed pad 64-QFN (9x9 mm) with exposed pad
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (industrial) -40C to +85C
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Trạng thái RoHS Compliant (PBF suffix) —
Cấp MSL 1 —
Configuration Port SPI serial —
Number of Bits — 16
Tỷ lệ lấy mẫu — 40 Msps
Selectable Input Range — 1 Vp-p to 2 Vp-p
Analog Supply Voltage — 1.8 V
Digital Output Interface — DDR LVDS
LVDS Swing Select — 350 mV or 700 mV
SNR (5 MHz input) — 77 dBFS
SFDR (5 MHz input) — 90 dBFS
Power Dissipation (per channel) — 100 mW
Clock Duty-Cycle Stabilizer — Yes (internal)
Configuration Interface — SPI-compatible serial

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá