LTC2144IUP-14 vs LTC2184IUP So sánh

So sánh chi tiết song song của LTC2144IUP-14 bằng Analog Devices và LTC2184IUP bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LTC2144IUP-14 LTC2144IUP-14 - 14-Bit, 105Msps Dual ADC | Analog Devices

LTC2144IUP-14 - 14-Bit, 105Msps Dual ADC | Analog Devices

LTC2144IUP-14 ✓ Hoạt động
Analog Devices
LTC2184IUP LTC2184IUP - 16-Bit 105Msps Dual ADC, 64-QFN | Analog Devices

LTC2184IUP - 16-Bit 105Msps Dual ADC, 64-QFN | Analog Devices

LTC2184IUP ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LTC2144IUP-14 LTC2184IUP
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 14 bits 16 bit
Sample Rate 105 MSPS 105 Msps
Number of Channels 2 (dual, simultaneous sampling) 2
Architecture Pipelined Pipelined
Input Type Differential Differential / Single-Ended
Supply Voltage (Analog) 1.8 V —
Supply Voltage (Digital/Output) 1.8 V to 2.5 V —
Power Dissipation 312 mW (typ, both channels) —
SNR at 70 MHz input 73.4 dB —
SFDR at 70 MHz input 90 dB —
Output Interface CMOS / DDR CMOS / DDR LVDS —
Input Range 1 Vp-p to 2 Vp-p differential —
Hộp 64-QFN (9x9 mm) with exposed pad 64-QFN (9x9 mm)
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (industrial) -40C to +85C (industrial grade)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant (PBF suffix) Compliant (#PBF suffix)
Cấp MSL 1 —
Configuration Port SPI serial —
SNR — 76.8 dB
SFDR — 90 dB
Aperture Jitter — 0.07 ps RMS
Digital Output Interface — CMOS / LVDS / DDR LVDS
Điện áp cung cấp — 1.8 V (typical, per family datasheet)
Temperature Grade — Industrial

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá