LTC2144IUP-14 vs LTC2188IUP So sánh

So sánh chi tiết song song của LTC2144IUP-14 bằng Analog Devices và LTC2188IUP bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LTC2144IUP-14 LTC2144IUP-14 - 14-Bit, 105Msps Dual ADC | Analog Devices

LTC2144IUP-14 - 14-Bit, 105Msps Dual ADC | Analog Devices

LTC2144IUP-14 ✓ Hoạt động
Analog Devices
LTC2188IUP LTC2188IUP - 16-Bit 20Msps Dual ADC | Analog Devices

LTC2188IUP - 16-Bit 20Msps Dual ADC | Analog Devices

LTC2188IUP ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LTC2144IUP-14 LTC2188IUP
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 14 bits 16 bit
Sample Rate 105 MSPS 20 Msps
Number of Channels 2 (dual, simultaneous sampling) 2 (simultaneous sampling)
Architecture Pipelined Pipelined
Input Type Differential —
Supply Voltage (Analog) 1.8 V —
Supply Voltage (Digital/Output) 1.8 V to 2.5 V —
Power Dissipation 312 mW (typ, both channels) —
SNR at 70 MHz input 73.4 dB —
SFDR at 70 MHz input 90 dB —
Output Interface CMOS / DDR CMOS / DDR LVDS —
Input Range 1 Vp-p to 2 Vp-p differential —
Hộp 64-QFN (9x9 mm) with exposed pad 64-QFN (9 x 9 mm) with exposed pad (UP)
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (industrial) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant (PBF suffix) Compliant (PBF suffix)
Cấp MSL 1 [DATA_NEEDED: MSL level]
Configuration Port SPI serial —
Input Channels — 2 differential or single-ended inputs
SNR — 77 dB
SFDR — 90 dB
Analog Supply Voltage — 1.8 V
Digital Output Interface — LVDS or CMOS, configurable
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C (industrial, IUP)
Thermal Resistance (theta_JA) — 31 C/W (with exposed pad soldered)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá