LTC2145CUP-12 vs LTC2156CUP-12 So sánh
So sánh chi tiết song song của LTC2145CUP-12 bằng Analog Devices và LTC2156CUP-12 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Analog Devices
LTC2145CUP-12 - 12-Bit 125Msps Dual ADC, 1.8V, 64-QFN | Analog Devices
LTC2145CUP-12 ✓ Hoạt độngAnalog Devices
LTC2156CUP-12 - Dual 12-Bit 210Msps ADC, 64-QFN | Analog Devices
LTC2156CUP-12 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | LTC2145CUP-12 | LTC2156CUP-12 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Analog Devices |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 12 bits | 12 bits |
| Sample Rate | 125 Msps | — |
| Number of Channels | 2 (simultaneous sampling) | 2 (dual) |
| Architecture | Pipelined with on-chip S/H | Pipelined |
| Analog Supply Voltage | 1.8 V (single supply) | — |
| Digital I/O Supply | 1.2 V to 1.8 V (separate supply) | — |
| Analog Input Type | Differential | — |
| INL (typical) | ±0.3 LSB | ±0.26 LSB |
| DNL (typical) | ±0.1 LSB (no missing codes over temperature) | ±0.16 LSB |
| Transition Noise | 0.3 LSB RMS | 0.54 LSBRMS |
| SNR | 70.6 dB | [DATA_NEEDED: signal-to-noise ratio] |
| SFDR | 89 dB | [DATA_NEEDED: spurious-free dynamic range] |
| Aperture Jitter | 0.08 ps RMS | — |
| Output Modes | Full-rate CMOS, DDR CMOS, DDR LVDS (selectable) | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | 0 °C to +70 °C (C grade) | — |
| Hộp | 64-QFN EP (9 mm x 9 mm, exposed pad) | 64-lead QFN (UP), 9x9 mm with exposed pad |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Trạng thái RoHS | Compliant (#PBF suffix indicates lead-free RoHS) | Compliant (PBF suffix) |
| Tỷ lệ lấy mẫu | — | 210 Msps |
| Input Type | — | Differential / Single-ended |
| Digital Output Interface | — | DDR LVDS |
| Latency | — | 5 clock cycles |
| Missing Codes | — | None over temperature |
| Clock Input | — | Differential (sine, PECL, LVDS, TTL, CMOS) |
| Supply Voltage (analog) | — | [DATA_NEEDED: analog supply voltage] |
| Supply Voltage (digital) | — | [DATA_NEEDED: digital supply voltage] |
| Power Dissipation | — | [DATA_NEEDED: power dissipation per channel] |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40 C to +85 C (C grade) |
| Cấp MSL | — | 3 |
| Family Pin-Compatibility | — | LTC2157-12 (250 Msps), LTC2155-12 (170 Msps) |
| 1ku List Price (start) | — | $90.14 (per ADI product page, as of 2026-10-13) |