LTC2145CUP-12 vs LTC2188IUP So sánh

So sánh chi tiết song song của LTC2145CUP-12 bằng Analog Devices và LTC2188IUP bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LTC2145CUP-12 LTC2145CUP-12 - 12-Bit 125Msps Dual ADC, 1.8V, 64-QFN | Analog Devices

LTC2145CUP-12 - 12-Bit 125Msps Dual ADC, 1.8V, 64-QFN | Analog Devices

LTC2145CUP-12 ✓ Hoạt động
Analog Devices
LTC2188IUP LTC2188IUP - 16-Bit 20Msps Dual ADC | Analog Devices

LTC2188IUP - 16-Bit 20Msps Dual ADC | Analog Devices

LTC2188IUP ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LTC2145CUP-12 LTC2188IUP
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 12 bits 16 bit
Sample Rate 125 Msps 20 Msps
Number of Channels 2 (simultaneous sampling) 2 (simultaneous sampling)
Architecture Pipelined with on-chip S/H Pipelined
Analog Supply Voltage 1.8 V (single supply) 1.8 V
Digital I/O Supply 1.2 V to 1.8 V (separate supply) —
Analog Input Type Differential —
INL (typical) ±0.3 LSB —
DNL (typical) ±0.1 LSB (no missing codes over temperature) —
Transition Noise 0.3 LSB RMS —
SNR 70.6 dB 77 dB
SFDR 89 dB 90 dB
Aperture Jitter 0.08 ps RMS —
Output Modes Full-rate CMOS, DDR CMOS, DDR LVDS (selectable) —
Khoảng nhiệt độ hoạt động 0 °C to +70 °C (C grade) -40C to +85C (industrial, IUP)
Hộp 64-QFN EP (9 mm x 9 mm, exposed pad) 64-QFN (9 x 9 mm) with exposed pad (UP)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant (#PBF suffix indicates lead-free RoHS) Compliant (PBF suffix)
Input Channels — 2 differential or single-ended inputs
Digital Output Interface — LVDS or CMOS, configurable
Thermal Resistance (theta_JA) — 31 C/W (with exposed pad soldered)
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL level]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá