LTC2151CUJ-14 vs LTC2256CUJ-14 So sánh

So sánh chi tiết song song của LTC2151CUJ-14 bằng Analog Devices và LTC2256CUJ-14 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LTC2151CUJ-14 LTC2151CUJ-14 - 14-Bit 210Msps ADC, DDR LVDS, 40-QFN | ADI

LTC2151CUJ-14 - 14-Bit 210Msps ADC, DDR LVDS, 40-QFN | ADI

LTC2151CUJ-14 ✓ Hoạt động
Analog Devices
LTC2256CUJ-14 LTC2256CUJ-14 - 14-Bit 25Msps Ultralow Power 1.8V ADC | ADI

LTC2256CUJ-14 - 14-Bit 25Msps Ultralow Power 1.8V ADC | ADI

LTC2256CUJ-14 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LTC2151CUJ-14 LTC2256CUJ-14
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 14 bits 14 bit
Sample Rate 210 Msps 25 Msps
Architecture Pipelined, 5-cycle latency Pipelined
Number of Input Channels 1 differential —
Input Bandwidth 1.25 GHz —
SNR (typical) 70 dB —
SFDR (typical) 90 dB —
INL (typical) +/-0.85 LSB —
DNL (typical) +/-0.25 LSB —
Transition Noise 1.82 LSB RMS 1.13 LSB RMS
Missing Codes None over temperature —
Digital Output Interface DDR LVDS —
Encode Input Compatibility Differential sine, PECL, LVDS, TTL, CMOS —
Clock Duty-Cycle Stabilizer Yes (optional) —
Hộp 40-QFN (6x6 mm) exposed pad 40-QFN (6 mm x 6 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Operating Temperature Grade Commercial —
Lead Free / RoHS Yes (Pb-free #PBF suffix) —
Number of Inputs — 1
Điện áp cung cấp — 1.8 V (single)
Power Dissipation — 35 mW at 25 Msps
INL — ±1 LSB (typical)
DNL — ±0.3 LSB (typical)
SNR — 73 dB
Input Bandwidth (Full Power) — 800 MHz
Input Range — 1 Vp-p to 2 Vp-p (selectable, differential)
Digital Output Modes — Full-rate CMOS, DDR CMOS, DDR LVDS (selectable)
Output Supply Range (CMOS) — 1.2 V to 1.8 V
Pin/Package Code — UJ (QFN-40, 6x6 mm)
Configuration Interface — Serial SPI port
Power-Saving Modes — Nap mode, full shutdown
Optional Features — Clock duty-cycle stabilizer, data output randomizer
Nhiệt độ hoạt động — 0C to +70C (commercial C-grade)
Trạng thái RoHS — Compliant (PBF suffix)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá