LTC2152IUJ-14 vs LTC2151CUJ-14 So sánh

So sánh chi tiết song song của LTC2152IUJ-14 bằng Analog Devices và LTC2151CUJ-14 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LTC2152IUJ-14 LTC2152IUJ-14 - 14-Bit 250Msps ADC, 40-QFN | Analog Devices

LTC2152IUJ-14 - 14-Bit 250Msps ADC, 40-QFN | Analog Devices

LTC2152IUJ-14 ✓ Hoạt động
Analog Devices
LTC2151CUJ-14 LTC2151CUJ-14 - 14-Bit 210Msps ADC, DDR LVDS, 40-QFN | ADI

LTC2151CUJ-14 - 14-Bit 210Msps ADC, DDR LVDS, 40-QFN | ADI

LTC2151CUJ-14 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LTC2152IUJ-14 LTC2151CUJ-14
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 14 bits 14 bits
Sample Rate 250 Msps 210 Msps
Number of Input Channels 1 1 differential
Architecture Pipelined Pipelined, 5-cycle latency
INL (Typical) ±0.85 LSB —
DNL (Typical) ±0.25 LSB —
Transition Noise 1.82 LSBRMS 1.82 LSB RMS
Missing Codes None over temperature None over temperature
Conversion Latency 6 clock cycles —
Digital Output Interface DDR LVDS DDR LVDS
Clock Input Differential ENC+/ENC-, sine/PECL/LVDS/TTL/CMOS compatible —
Clock Duty Cycle Stabilizer Optional (selectable) —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C (Industrial) —
Hộp 40-QFN (6 mm x 6 mm) with exposed pad 40-QFN (6x6 mm) exposed pad
Lead Finish Lead-free (PBF) —
Temperature Grade Industrial —
Input Bandwidth — 1.25 GHz
SNR (typical) — 70 dB
SFDR (typical) — 90 dB
INL (typical) — +/-0.85 LSB
DNL (typical) — +/-0.25 LSB
Encode Input Compatibility — Differential sine, PECL, LVDS, TTL, CMOS
Clock Duty-Cycle Stabilizer — Yes (optional)
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Operating Temperature Grade — Commercial
Lead Free / RoHS — Yes (Pb-free #PBF suffix)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá