LTC2155CUP-12 vs LTC2145CUP-12 So sánh

So sánh chi tiết song song của LTC2155CUP-12 bằng Analog Devices và LTC2145CUP-12 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LTC2155CUP-12 LTC2155CUP-12 - Dual 12-Bit 170Msps ADC | Analog Devices

LTC2155CUP-12 - Dual 12-Bit 170Msps ADC | Analog Devices

LTC2155CUP-12 ✓ Hoạt động
Analog Devices
LTC2145CUP-12 LTC2145CUP-12 - 12-Bit 125Msps Dual ADC, 1.8V, 64-QFN | Analog Devices

LTC2145CUP-12 - 12-Bit 125Msps Dual ADC, 1.8V, 64-QFN | Analog Devices

LTC2145CUP-12 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LTC2155CUP-12 LTC2145CUP-12
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 12 bits 12 bits
Number of Channels 2 (dual) 2 (simultaneous sampling)
Tỷ lệ lấy mẫu 170 Msps —
Architecture Pipelined Pipelined with on-chip S/H
SNR 68.5 dB 70.6 dB
SFDR 90 dB 89 dB
Điện áp cung cấp 1.8 V (single) —
Power Consumption 545 mW —
Input Type Differential —
Input Range 1.5 V peak-to-peak —
Full-Power Bandwidth 1.25 GHz —
Output Interface DDR LVDS —
Hộp QFN-64 (UP) 9 mm × 9 mm 64-QFN EP (9 mm x 9 mm, exposed pad)
Configuration Interface Serial SPI —
Khoảng nhiệt độ hoạt động Commercial (0C to +70C) 0 °C to +70 °C (C grade)
Sample Rate — 125 Msps
Analog Supply Voltage — 1.8 V (single supply)
Digital I/O Supply — 1.2 V to 1.8 V (separate supply)
Analog Input Type — Differential
INL (typical) — ±0.3 LSB
DNL (typical) — ±0.1 LSB (no missing codes over temperature)
Transition Noise — 0.3 LSB RMS
Aperture Jitter — 0.08 ps RMS
Output Modes — Full-rate CMOS, DDR CMOS, DDR LVDS (selectable)
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Trạng thái RoHS — Compliant (#PBF suffix indicates lead-free RoHS)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá