LTC2155CUP-12 vs LTC2155IUP-12 So sánh
So sánh chi tiết song song của LTC2155CUP-12 bằng Analog Devices và LTC2155IUP-12 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Analog Devices
LTC2155IUP-12 - Dual 12-Bit 170Msps ADC, 1.8V, 64-QFN | Analog Devices
LTC2155IUP-12 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | LTC2155CUP-12 | LTC2155IUP-12 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Analog Devices |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 12 bits | 12 bits |
| Number of Channels | 2 (dual) | 2 (dual, simultaneous sampling) |
| Tỷ lệ lấy mẫu | 170 Msps | — |
| Architecture | Pipelined | Pipelined |
| SNR | 68.5 dB | 68.5 dB |
| SFDR | 90 dB | 90 dB |
| Điện áp cung cấp | 1.8 V (single) | 1.8 V (single) |
| Power Consumption | 545 mW | — |
| Input Type | Differential | Differential |
| Input Range | 1.5 V peak-to-peak | — |
| Full-Power Bandwidth | 1.25 GHz | 1.25 GHz |
| Output Interface | DDR LVDS | DDR LVDS |
| Hộp | QFN-64 (UP) 9 mm × 9 mm | 64-pin QFN (9x9 mm) |
| Configuration Interface | Serial SPI | Serial SPI port |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | Commercial (0C to +70C) | -40 C to +85 C (industrial) |
| Sample Rate | — | 170 Msps |
| Phạm vi điện áp đầu vào | — | 1.5 Vp-p |
| Total Power Dissipation | — | 545 mW |
| Kiểu lắp đặt | — | Surface Mount |
| Trạng thái RoHS | — | Compliant (#PBF suffix) |