LTC2155CUP-12 vs LTC2158CUP-14 So sánh

So sánh chi tiết song song của LTC2155CUP-12 bằng Analog Devices và LTC2158CUP-14 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LTC2155CUP-12 LTC2155CUP-12 - Dual 12-Bit 170Msps ADC | Analog Devices

LTC2155CUP-12 - Dual 12-Bit 170Msps ADC | Analog Devices

LTC2155CUP-12 ✓ Hoạt động
Analog Devices
LTC2158CUP-14 LTC2158CUP-14 - Dual 14-Bit 310Msps ADC | Analog Devices

LTC2158CUP-14 - Dual 14-Bit 310Msps ADC | Analog Devices

LTC2158CUP-14 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LTC2155CUP-12 LTC2158CUP-14
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 12 bits 14 bit
Number of Channels 2 (dual) 2 (simultaneous sampling)
Tỷ lệ lấy mẫu 170 Msps 310 Msps per channel
Architecture Pipelined Pipelined
SNR 68.5 dB 68.8 dB
SFDR 90 dB 88 dB
Điện áp cung cấp 1.8 V (single) —
Power Consumption 545 mW —
Input Type Differential Differential
Input Range 1.5 V peak-to-peak —
Full-Power Bandwidth 1.25 GHz —
Output Interface DDR LVDS —
Hộp QFN-64 (UP) 9 mm × 9 mm 64-QFN (9x9 mm) with exposed pad
Configuration Interface Serial SPI —
Khoảng nhiệt độ hoạt động Commercial (0C to +70C) [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Input Bandwidth — 1.25 GHz
Điện áp cung cấp — 355 mA
Analog Supply Voltage — 1.7 V to 1.9 V
Digital Output Format — CMOS / DDR LVDS
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Trạng thái RoHS — Compliant (per #PBF suffix)
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL level]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá