LTC2155CUP-12 vs LTC2181IUP So sánh

So sánh chi tiết song song của LTC2155CUP-12 bằng Analog Devices và LTC2181IUP bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LTC2155CUP-12 LTC2155CUP-12 - Dual 12-Bit 170Msps ADC | Analog Devices

LTC2155CUP-12 - Dual 12-Bit 170Msps ADC | Analog Devices

LTC2155CUP-12 ✓ Hoạt động
Analog Devices
LTC2181IUP LTC2181IUP - 16-Bit 40Msps Dual ADC, DDR LVDS | Analog Devices

LTC2181IUP - 16-Bit 40Msps Dual ADC, DDR LVDS | Analog Devices

LTC2181IUP ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LTC2155CUP-12 LTC2181IUP
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 12 bits —
Number of Channels 2 (dual) 2 (simultaneous sampling)
Tỷ lệ lấy mẫu 170 Msps 40 Msps
Architecture Pipelined Pipelined
SNR 68.5 dB —
SFDR 90 dB —
Điện áp cung cấp 1.8 V (single) —
Power Consumption 545 mW —
Input Type Differential Differential
Input Range 1.5 V peak-to-peak —
Full-Power Bandwidth 1.25 GHz —
Output Interface DDR LVDS —
Hộp QFN-64 (UP) 9 mm × 9 mm 64-QFN (9x9 mm) with exposed pad
Configuration Interface Serial SPI SPI-compatible serial
Khoảng nhiệt độ hoạt động Commercial (0C to +70C) —
Number of Bits — 16
Selectable Input Range — 1 Vp-p to 2 Vp-p
Analog Supply Voltage — 1.8 V
Digital Output Interface — DDR LVDS
LVDS Swing Select — 350 mV or 700 mV
SNR (5 MHz input) — 77 dBFS
SFDR (5 MHz input) — 90 dBFS
Power Dissipation (per channel) — 100 mW
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C
Clock Duty-Cycle Stabilizer — Yes (internal)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá