LTC2155CUP-14 vs LTC2155CUP-12 So sánh
So sánh chi tiết song song của LTC2155CUP-14 bằng Analog Devices và LTC2155CUP-12 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | LTC2155CUP-14 | LTC2155CUP-12 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Analog Devices |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 14 bit | 12 bits |
| Number of Channels | 2 (dual, simultaneous sampling) | 2 (dual) |
| Tỷ lệ lấy mẫu | 170 MSPS per channel | 170 Msps |
| Architecture | Pipelined | Pipelined |
| Input Type | Differential | Differential |
| Kiểu đầu ra | Parallel CMOS / DDR LVDS selectable | — |
| Analog Supply Voltage | 1.7 V to 1.9 V (1.8 V nominal) | — |
| Digital Supply Voltage | 1.7 V to 1.9 V (1.8 V nominal) | — |
| Analog Input Bandwidth | 1.4 GHz | — |
| SNR | 70.1 dB (at 100 MHz input, per family datasheet) | 68.5 dB |
| SFDR | 88 dB (per family datasheet) | 90 dB |
| Power Consumption | [DATA_NEEDED: total power per pair at 170 Msps] | 545 mW |
| Hộp | 64-QFN (9x9 mm) with exposed pad | QFN-64 (UP) 9 mm × 9 mm |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | 0C to +70C (C suffix = commercial) | Commercial (0C to +70C) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | — |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED] | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant (PBF suffix indicates Pb-free) | — |
| Điện áp cung cấp | — | 1.8 V (single) |
| Input Range | — | 1.5 V peak-to-peak |
| Full-Power Bandwidth | — | 1.25 GHz |
| Output Interface | — | DDR LVDS |
| Configuration Interface | — | Serial SPI |