LTC2155IUP-14 vs LTC2156IUP-14 So sánh

So sánh chi tiết song song của LTC2155IUP-14 bằng Analog Devices và LTC2156IUP-14 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LTC2155IUP-14 LTC2155IUP-14 - Dual 14-Bit 170Msps ADC, 64-QFN | Analog Devices

LTC2155IUP-14 - Dual 14-Bit 170Msps ADC, 64-QFN | Analog Devices

LTC2155IUP-14 ✓ Hoạt động
Analog Devices
LTC2156IUP-14 LTC2156IUP-14 - Dual 14-Bit 210Msps ADC 64-QFN | Analog Devices

LTC2156IUP-14 - Dual 14-Bit 210Msps ADC 64-QFN | Analog Devices

LTC2156IUP-14 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LTC2155IUP-14 LTC2156IUP-14
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Analog Devices (formerly Linear Technology) Analog Devices
Product Type ADC (Analog-to-Digital Converter) —
Độ phân giải 14 bits 14 bit
Number of Channels 2 (simultaneous sampling) 2 (simultaneous sampling)
Sample Rate (per channel) 170 Msps —
Architecture Pipelined —
Điện áp cung cấp 1.8 V (single supply) 1.8 V single supply
Analog Input Differential —
Digital Output DDR LVDS / CMOS (selectable) —
Input Bandwidth (full power) 600 MHz (typical, datasheet figure) —
SNR @ 70 MHz input 74.5 dBFS (typical) —
SFDR @ 70 MHz input 90 dBFS (typical) —
Hộp 64-lead QFN (9 mm x 9 mm) with EP, UP suffix 64-QFN (9x9 mm)
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (I grade) -40 C to +85 C (IUP grade)
Reference Internal or External (selectable) —
Trạng thái RoHS Compliant (per #PBF ordering code) Compliant (PBF suffix)
Moisture Sensitivity Level MSL level rating - see manufacturer JEDEC J-STD-020 profile on package label —
Part Number — LTC2156IUP-14
Converter Type — Dual ADC, Pipelined
Tỷ lệ lấy mẫu — 210 Msps
Input Type — Differential
Phạm vi điện áp đầu vào — 1.5 Vp-p
Power Consumption — 650 mW
SNR — 70 dB
SFDR — 90 dB
Output Interface — DDR LVDS
Configuration Interface — Serial SPI
Full-Power Bandwidth — 1.25 GHz
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Lead-Free — Yes (PBF suffix)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá