LTC2156CUP-12 vs LTC2157CUP-12 So sánh

So sánh chi tiết song song của LTC2156CUP-12 bằng Analog Devices và LTC2157CUP-12 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LTC2156CUP-12 LTC2156CUP-12 - Dual 12-Bit 210Msps ADC, 64-QFN | Analog Devices

LTC2156CUP-12 - Dual 12-Bit 210Msps ADC, 64-QFN | Analog Devices

LTC2156CUP-12 ✓ Hoạt động
Analog Devices
LTC2157CUP-12 LTC2157CUP-12 - Dual 12-bit 250Msps ADC, 64-QFN | Analog Devices

LTC2157CUP-12 - Dual 12-bit 250Msps ADC, 64-QFN | Analog Devices

LTC2157CUP-12 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LTC2156CUP-12 LTC2157CUP-12
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 12 bits 12 bit
Number of Channels 2 (dual) 2 (dual)
Tỷ lệ lấy mẫu 210 Msps 250 MSPS per channel
Architecture Pipelined Pipelined
Input Type Differential / Single-ended —
Digital Output Interface DDR LVDS —
INL (typical) ±0.26 LSB —
DNL (typical) ±0.16 LSB —
Transition Noise 0.54 LSBRMS —
Latency 5 clock cycles —
Missing Codes None over temperature —
Clock Input Differential (sine, PECL, LVDS, TTL, CMOS) —
Supply Voltage (analog) [DATA_NEEDED: analog supply voltage] —
Supply Voltage (digital) [DATA_NEEDED: digital supply voltage] —
Power Dissipation [DATA_NEEDED: power dissipation per channel] —
SNR [DATA_NEEDED: signal-to-noise ratio] 68.5 dB
SFDR [DATA_NEEDED: spurious-free dynamic range] 90 dB
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C (C grade) —
Hộp 64-lead QFN (UP), 9x9 mm with exposed pad 64-lead QFN (9mm x 9mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 3 —
Trạng thái RoHS Compliant (PBF suffix) Compliant (PBF suffix)
Family Pin-Compatibility LTC2157-12 (250 Msps), LTC2155-12 (170 Msps) —
1ku List Price (start) $90.14 (per ADI product page, as of 2026-10-13) —
Power Dissipation (Total) — 628 mW
Điện áp cung cấp — 1.8 V (single)
Full-Power Input Bandwidth — 1.25 GHz
Differential Input Range — 1.5 Vp-p
Digital Output — DDR LVDS
Configuration Interface — Serial SPI
Khoảng nhiệt độ hoạt động — 0C to +70C (commercial, C suffix)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá