LTC2156IUP-14 vs LTC2159CUK So sánh

So sánh chi tiết song song của LTC2156IUP-14 bằng Analog Devices và LTC2159CUK bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LTC2156IUP-14 LTC2156IUP-14 - Dual 14-Bit 210Msps ADC 64-QFN | Analog Devices

LTC2156IUP-14 - Dual 14-Bit 210Msps ADC 64-QFN | Analog Devices

LTC2156IUP-14 ✓ Hoạt động
Analog Devices
LTC2159CUK LTC2159CUK - 16-Bit 20Msps Low Power ADC | Analog Devices

LTC2159CUK - 16-Bit 20Msps Low Power ADC | Analog Devices

LTC2159CUK ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LTC2156IUP-14 LTC2159CUK
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Analog Devices —
Part Number LTC2156IUP-14 —
Converter Type Dual ADC, Pipelined —
Độ phân giải 14 bit 16 bit
Number of Channels 2 (simultaneous sampling) —
Tỷ lệ lấy mẫu 210 Msps —
Input Type Differential Differential
Phạm vi điện áp đầu vào 1.5 Vp-p —
Điện áp cung cấp 1.8 V single supply —
Power Consumption 650 mW [DATA_NEEDED: total power mW]
SNR 70 dB 77 dB
SFDR 90 dB 90 dB
Output Interface DDR LVDS —
Configuration Interface Serial SPI —
Full-Power Bandwidth 1.25 GHz —
Hộp 64-QFN (9x9 mm) 48-lead QFN (7 mm x 7 mm)
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C (IUP grade) [DATA_NEEDED: full temp range]
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant (PBF suffix) Compliant
Lead-Free Yes (PBF suffix) Yes (PBF suffix)
Sample Rate — 20 Msps
Number of Input Channels — 1
Architecture — Pipelined
Analog Supply Voltage — 1.8 V
Digital Output Supply Range — 1.2 V to 1.8 V
Digital Output Modes — CMOS / DDR CMOS / DDR LVDS
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL rating]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá