LTC2156IUP-14 vs LTC2181IUP So sánh

So sánh chi tiết song song của LTC2156IUP-14 bằng Analog Devices và LTC2181IUP bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LTC2156IUP-14 LTC2156IUP-14 - Dual 14-Bit 210Msps ADC 64-QFN | Analog Devices

LTC2156IUP-14 - Dual 14-Bit 210Msps ADC 64-QFN | Analog Devices

LTC2156IUP-14 ✓ Hoạt động
Analog Devices
LTC2181IUP LTC2181IUP - 16-Bit 40Msps Dual ADC, DDR LVDS | Analog Devices

LTC2181IUP - 16-Bit 40Msps Dual ADC, DDR LVDS | Analog Devices

LTC2181IUP ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LTC2156IUP-14 LTC2181IUP
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Analog Devices —
Part Number LTC2156IUP-14 —
Converter Type Dual ADC, Pipelined —
Độ phân giải 14 bit —
Number of Channels 2 (simultaneous sampling) 2 (simultaneous sampling)
Tỷ lệ lấy mẫu 210 Msps 40 Msps
Input Type Differential Differential
Phạm vi điện áp đầu vào 1.5 Vp-p —
Điện áp cung cấp 1.8 V single supply —
Power Consumption 650 mW —
SNR 70 dB —
SFDR 90 dB —
Output Interface DDR LVDS —
Configuration Interface Serial SPI SPI-compatible serial
Full-Power Bandwidth 1.25 GHz —
Hộp 64-QFN (9x9 mm) 64-QFN (9x9 mm) with exposed pad
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C (IUP grade) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Trạng thái RoHS Compliant (PBF suffix) —
Lead-Free Yes (PBF suffix) —
Number of Bits — 16
Architecture — Pipelined
Selectable Input Range — 1 Vp-p to 2 Vp-p
Analog Supply Voltage — 1.8 V
Digital Output Interface — DDR LVDS
LVDS Swing Select — 350 mV or 700 mV
SNR (5 MHz input) — 77 dBFS
SFDR (5 MHz input) — 90 dBFS
Power Dissipation (per channel) — 100 mW
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C
Clock Duty-Cycle Stabilizer — Yes (internal)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá