LTC2157CUP-12 vs LTC2145CUP-12 So sánh

So sánh chi tiết song song của LTC2157CUP-12 bằng Analog Devices và LTC2145CUP-12 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LTC2157CUP-12 LTC2157CUP-12 - Dual 12-bit 250Msps ADC, 64-QFN | Analog Devices

LTC2157CUP-12 - Dual 12-bit 250Msps ADC, 64-QFN | Analog Devices

LTC2157CUP-12 ✓ Hoạt động
Analog Devices
LTC2145CUP-12 LTC2145CUP-12 - 12-Bit 125Msps Dual ADC, 1.8V, 64-QFN | Analog Devices

LTC2145CUP-12 - 12-Bit 125Msps Dual ADC, 1.8V, 64-QFN | Analog Devices

LTC2145CUP-12 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LTC2157CUP-12 LTC2145CUP-12
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 12 bit 12 bits
Tỷ lệ lấy mẫu 250 MSPS per channel —
Number of Channels 2 (dual) 2 (simultaneous sampling)
Architecture Pipelined Pipelined with on-chip S/H
SNR 68.5 dB 70.6 dB
SFDR 90 dB 89 dB
Power Dissipation (Total) 628 mW —
Điện áp cung cấp 1.8 V (single) —
Full-Power Input Bandwidth 1.25 GHz —
Differential Input Range 1.5 Vp-p —
Digital Output DDR LVDS —
Configuration Interface Serial SPI —
Khoảng nhiệt độ hoạt động 0C to +70C (commercial, C suffix) 0 °C to +70 °C (C grade)
Hộp 64-lead QFN (9mm x 9mm) 64-QFN EP (9 mm x 9 mm, exposed pad)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant (PBF suffix) Compliant (#PBF suffix indicates lead-free RoHS)
Sample Rate — 125 Msps
Analog Supply Voltage — 1.8 V (single supply)
Digital I/O Supply — 1.2 V to 1.8 V (separate supply)
Analog Input Type — Differential
INL (typical) — ±0.3 LSB
DNL (typical) — ±0.1 LSB (no missing codes over temperature)
Transition Noise — 0.3 LSB RMS
Aperture Jitter — 0.08 ps RMS
Output Modes — Full-rate CMOS, DDR CMOS, DDR LVDS (selectable)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá