LTC2157CUP-12 vs LTC2151CUJ-14 So sánh

So sánh chi tiết song song của LTC2157CUP-12 bằng Analog Devices và LTC2151CUJ-14 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LTC2157CUP-12 LTC2157CUP-12 - Dual 12-bit 250Msps ADC, 64-QFN | Analog Devices

LTC2157CUP-12 - Dual 12-bit 250Msps ADC, 64-QFN | Analog Devices

LTC2157CUP-12 ✓ Hoạt động
Analog Devices
LTC2151CUJ-14 LTC2151CUJ-14 - 14-Bit 210Msps ADC, DDR LVDS, 40-QFN | ADI

LTC2151CUJ-14 - 14-Bit 210Msps ADC, DDR LVDS, 40-QFN | ADI

LTC2151CUJ-14 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LTC2157CUP-12 LTC2151CUJ-14
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 12 bit 14 bits
Tỷ lệ lấy mẫu 250 MSPS per channel —
Number of Channels 2 (dual) —
Architecture Pipelined Pipelined, 5-cycle latency
SNR 68.5 dB —
SFDR 90 dB —
Power Dissipation (Total) 628 mW —
Điện áp cung cấp 1.8 V (single) —
Full-Power Input Bandwidth 1.25 GHz —
Differential Input Range 1.5 Vp-p —
Digital Output DDR LVDS —
Configuration Interface Serial SPI —
Khoảng nhiệt độ hoạt động 0C to +70C (commercial, C suffix) —
Hộp 64-lead QFN (9mm x 9mm) 40-QFN (6x6 mm) exposed pad
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant (PBF suffix) —
Sample Rate — 210 Msps
Number of Input Channels — 1 differential
Input Bandwidth — 1.25 GHz
SNR (typical) — 70 dB
SFDR (typical) — 90 dB
INL (typical) — +/-0.85 LSB
DNL (typical) — +/-0.25 LSB
Transition Noise — 1.82 LSB RMS
Missing Codes — None over temperature
Digital Output Interface — DDR LVDS
Encode Input Compatibility — Differential sine, PECL, LVDS, TTL, CMOS
Clock Duty-Cycle Stabilizer — Yes (optional)
Operating Temperature Grade — Commercial
Lead Free / RoHS — Yes (Pb-free #PBF suffix)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá