LTC2157CUP-12 vs LTC2155CUP-12 So sánh

So sánh chi tiết song song của LTC2157CUP-12 bằng Analog Devices và LTC2155CUP-12 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LTC2157CUP-12 LTC2157CUP-12 - Dual 12-bit 250Msps ADC, 64-QFN | Analog Devices

LTC2157CUP-12 - Dual 12-bit 250Msps ADC, 64-QFN | Analog Devices

LTC2157CUP-12 ✓ Hoạt động
Analog Devices
LTC2155CUP-12 LTC2155CUP-12 - Dual 12-Bit 170Msps ADC | Analog Devices

LTC2155CUP-12 - Dual 12-Bit 170Msps ADC | Analog Devices

LTC2155CUP-12 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LTC2157CUP-12 LTC2155CUP-12
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 12 bit 12 bits
Tỷ lệ lấy mẫu 250 MSPS per channel 170 Msps
Number of Channels 2 (dual) 2 (dual)
Architecture Pipelined Pipelined
SNR 68.5 dB 68.5 dB
SFDR 90 dB 90 dB
Power Dissipation (Total) 628 mW —
Điện áp cung cấp 1.8 V (single) 1.8 V (single)
Full-Power Input Bandwidth 1.25 GHz —
Differential Input Range 1.5 Vp-p —
Digital Output DDR LVDS —
Configuration Interface Serial SPI Serial SPI
Khoảng nhiệt độ hoạt động 0C to +70C (commercial, C suffix) Commercial (0C to +70C)
Hộp 64-lead QFN (9mm x 9mm) QFN-64 (UP) 9 mm × 9 mm
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Trạng thái RoHS Compliant (PBF suffix) —
Power Consumption — 545 mW
Input Type — Differential
Input Range — 1.5 V peak-to-peak
Full-Power Bandwidth — 1.25 GHz
Output Interface — DDR LVDS

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá