LTC2157CUP-12 vs LTC2156IUP-14 So sánh

So sánh chi tiết song song của LTC2157CUP-12 bằng Analog Devices và LTC2156IUP-14 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LTC2157CUP-12 LTC2157CUP-12 - Dual 12-bit 250Msps ADC, 64-QFN | Analog Devices

LTC2157CUP-12 - Dual 12-bit 250Msps ADC, 64-QFN | Analog Devices

LTC2157CUP-12 ✓ Hoạt động
Analog Devices
LTC2156IUP-14 LTC2156IUP-14 - Dual 14-Bit 210Msps ADC 64-QFN | Analog Devices

LTC2156IUP-14 - Dual 14-Bit 210Msps ADC 64-QFN | Analog Devices

LTC2156IUP-14 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LTC2157CUP-12 LTC2156IUP-14
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 12 bit 14 bit
Tỷ lệ lấy mẫu 250 MSPS per channel 210 Msps
Number of Channels 2 (dual) 2 (simultaneous sampling)
Architecture Pipelined —
SNR 68.5 dB 70 dB
SFDR 90 dB 90 dB
Power Dissipation (Total) 628 mW —
Điện áp cung cấp 1.8 V (single) 1.8 V single supply
Full-Power Input Bandwidth 1.25 GHz —
Differential Input Range 1.5 Vp-p —
Digital Output DDR LVDS —
Configuration Interface Serial SPI Serial SPI
Khoảng nhiệt độ hoạt động 0C to +70C (commercial, C suffix) -40 C to +85 C (IUP grade)
Hộp 64-lead QFN (9mm x 9mm) 64-QFN (9x9 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant (PBF suffix) Compliant (PBF suffix)
Manufacturer — Analog Devices
Part Number — LTC2156IUP-14
Converter Type — Dual ADC, Pipelined
Input Type — Differential
Phạm vi điện áp đầu vào — 1.5 Vp-p
Power Consumption — 650 mW
Output Interface — DDR LVDS
Full-Power Bandwidth — 1.25 GHz
Lead-Free — Yes (PBF suffix)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá