LTC2157CUP-14 vs LTC2155CUP-14 So sánh
So sánh chi tiết song song của LTC2157CUP-14 bằng Analog Devices và LTC2155CUP-14 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | LTC2157CUP-14 | LTC2155CUP-14 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Analog Devices |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 14 bits | 14 bit |
| Number of Channels | 2 (simultaneous sampling) | 2 (dual, simultaneous sampling) |
| Sample Rate | 250 Msps per channel | — |
| Architecture | Pipelined | Pipelined |
| Input Type | Differential | Differential |
| Input Range | 1.5 Vp-p | — |
| Điện áp cung cấp | 1.8 V (single) | — |
| Total Power Dissipation | 650 mW | — |
| SNR | 70 dB | 70.1 dB (at 100 MHz input, per family datasheet) |
| SFDR | 90 dB | 88 dB (per family datasheet) |
| Full-Power Bandwidth (S/H) | 1.25 GHz | — |
| Digital Output | DDR LVDS | — |
| Reference | Internal or external | — |
| Configuration Interface | Serial SPI port | — |
| Hộp | 64-QFN (9 mm x 9 mm) with exposed pad | 64-QFN (9x9 mm) with exposed pad |
| Pin/Package Code | UP (QFN-64) | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | 0C to +70C (commercial, C grade) | 0C to +70C (C suffix = commercial) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Trạng thái RoHS | Compliant (PBF suffix) | Compliant (PBF suffix indicates Pb-free) |
| Clock Duty Cycle Stabilizer | Optional, on-chip | — |
| Sleep/Nap Modes | Yes (low-power) | — |
| Tỷ lệ lấy mẫu | — | 170 MSPS per channel |
| Kiểu đầu ra | — | Parallel CMOS / DDR LVDS selectable |
| Analog Supply Voltage | — | 1.7 V to 1.9 V (1.8 V nominal) |
| Digital Supply Voltage | — | 1.7 V to 1.9 V (1.8 V nominal) |
| Analog Input Bandwidth | — | 1.4 GHz |
| Power Consumption | — | [DATA_NEEDED: total power per pair at 170 Msps] |
| Cấp MSL | — | [DATA_NEEDED] |