LTC2157CUP-14 vs LTC2156IUP-14 So sánh
So sánh chi tiết song song của LTC2157CUP-14 bằng Analog Devices và LTC2156IUP-14 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Analog Devices
LTC2156IUP-14 - Dual 14-Bit 210Msps ADC 64-QFN | Analog Devices
LTC2156IUP-14 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | LTC2157CUP-14 | LTC2156IUP-14 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Analog Devices |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 14 bits | 14 bit |
| Number of Channels | 2 (simultaneous sampling) | 2 (simultaneous sampling) |
| Sample Rate | 250 Msps per channel | — |
| Architecture | Pipelined | — |
| Input Type | Differential | Differential |
| Input Range | 1.5 Vp-p | — |
| Điện áp cung cấp | 1.8 V (single) | 1.8 V single supply |
| Total Power Dissipation | 650 mW | — |
| SNR | 70 dB | 70 dB |
| SFDR | 90 dB | 90 dB |
| Full-Power Bandwidth (S/H) | 1.25 GHz | — |
| Digital Output | DDR LVDS | — |
| Reference | Internal or external | — |
| Configuration Interface | Serial SPI port | Serial SPI |
| Hộp | 64-QFN (9 mm x 9 mm) with exposed pad | 64-QFN (9x9 mm) |
| Pin/Package Code | UP (QFN-64) | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | 0C to +70C (commercial, C grade) | -40 C to +85 C (IUP grade) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Trạng thái RoHS | Compliant (PBF suffix) | Compliant (PBF suffix) |
| Clock Duty Cycle Stabilizer | Optional, on-chip | — |
| Sleep/Nap Modes | Yes (low-power) | — |
| Manufacturer | — | Analog Devices |
| Part Number | — | LTC2156IUP-14 |
| Converter Type | — | Dual ADC, Pipelined |
| Tỷ lệ lấy mẫu | — | 210 Msps |
| Phạm vi điện áp đầu vào | — | 1.5 Vp-p |
| Power Consumption | — | 650 mW |
| Output Interface | — | DDR LVDS |
| Full-Power Bandwidth | — | 1.25 GHz |
| Lead-Free | — | Yes (PBF suffix) |