LTC2158CUP-14 vs LTC2156IUP-14 So sánh

So sánh chi tiết song song của LTC2158CUP-14 bằng Analog Devices và LTC2156IUP-14 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LTC2158CUP-14 LTC2158CUP-14 - Dual 14-Bit 310Msps ADC | Analog Devices

LTC2158CUP-14 - Dual 14-Bit 310Msps ADC | Analog Devices

LTC2158CUP-14 ✓ Hoạt động
Analog Devices
LTC2156IUP-14 LTC2156IUP-14 - Dual 14-Bit 210Msps ADC 64-QFN | Analog Devices

LTC2156IUP-14 - Dual 14-Bit 210Msps ADC 64-QFN | Analog Devices

LTC2156IUP-14 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LTC2158CUP-14 LTC2156IUP-14
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 14 bit 14 bit
Number of Channels 2 (simultaneous sampling) 2 (simultaneous sampling)
Tỷ lệ lấy mẫu 310 Msps per channel 210 Msps
Architecture Pipelined —
Input Bandwidth 1.25 GHz —
SNR 68.8 dB 70 dB
SFDR 88 dB 90 dB
Điện áp cung cấp 355 mA —
Analog Supply Voltage 1.7 V to 1.9 V —
Digital Output Format CMOS / DDR LVDS —
Hộp 64-QFN (9x9 mm) with exposed pad 64-QFN (9x9 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] -40 C to +85 C (IUP grade)
Input Type Differential Differential
Trạng thái RoHS Compliant (per #PBF suffix) Compliant (PBF suffix)
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] —
Manufacturer — Analog Devices
Part Number — LTC2156IUP-14
Converter Type — Dual ADC, Pipelined
Phạm vi điện áp đầu vào — 1.5 Vp-p
Điện áp cung cấp — 1.8 V single supply
Power Consumption — 650 mW
Output Interface — DDR LVDS
Configuration Interface — Serial SPI
Full-Power Bandwidth — 1.25 GHz
Lead-Free — Yes (PBF suffix)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá