LTC2159CUK vs LTC2155CUP-12 So sánh

So sánh chi tiết song song của LTC2159CUK bằng Analog Devices và LTC2155CUP-12 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LTC2159CUK LTC2159CUK - 16-Bit 20Msps Low Power ADC | Analog Devices

LTC2159CUK - 16-Bit 20Msps Low Power ADC | Analog Devices

LTC2159CUK ✓ Hoạt động
Analog Devices
LTC2155CUP-12 LTC2155CUP-12 - Dual 12-Bit 170Msps ADC | Analog Devices

LTC2155CUP-12 - Dual 12-Bit 170Msps ADC | Analog Devices

LTC2155CUP-12 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LTC2159CUK LTC2155CUP-12
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 16 bit 12 bits
Sample Rate 20 Msps —
Number of Input Channels 1 —
Architecture Pipelined Pipelined
SNR 77 dB 68.5 dB
SFDR 90 dB 90 dB
Analog Supply Voltage 1.8 V —
Digital Output Supply Range 1.2 V to 1.8 V —
Digital Output Modes CMOS / DDR CMOS / DDR LVDS —
Input Type Differential Differential
Power Consumption [DATA_NEEDED: total power mW] 545 mW
Hộp 48-lead QFN (7 mm x 7 mm) QFN-64 (UP) 9 mm × 9 mm
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: full temp range] Commercial (0C to +70C)
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] —
Trạng thái RoHS Compliant —
Lead-Free Yes (PBF suffix) —
Number of Channels — 2 (dual)
Tỷ lệ lấy mẫu — 170 Msps
Điện áp cung cấp — 1.8 V (single)
Input Range — 1.5 V peak-to-peak
Full-Power Bandwidth — 1.25 GHz
Output Interface — DDR LVDS
Configuration Interface — Serial SPI

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá