LTC2161CUK vs LTC2122CUK So sánh

So sánh chi tiết song song của LTC2161CUK bằng Analog Devices và LTC2122CUK bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LTC2161CUK LTC2161CUK - 16-Bit 40Msps Low Power ADC | Analog Devices

LTC2161CUK - 16-Bit 40Msps Low Power ADC | Analog Devices

LTC2161CUK ✓ Hoạt động
Analog Devices
LTC2122CUK LTC2122CUK - Dual 14-bit 170Msps ADC with JESD204B | ADI

LTC2122CUK - Dual 14-bit 170Msps ADC with JESD204B | ADI

LTC2122CUK ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LTC2161CUK LTC2122CUK
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 16 bits 14 bit
Sample Rate 40 Msps —
Architecture Pipelined Pipelined
Number of Channels 1 2 (simultaneous sampling)
Input Type Differential, Single-Ended (pin-selectable) —
SNR 77 dB 70 dBFS
SFDR 90 dB 90 dBFS
Aperture Jitter 0.07 ps RMS —
Digital Output Format CMOS / LVDS (programmable) —
Reference Type Internal —
Khoảng nhiệt độ hoạt động 0C to +70C (C-grade) —
Hộp 48-QFN (7x7 mm) with exposed pad —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level from datasheet] —
Trạng thái RoHS Compliant (PBF suffix) Compliant (PBF suffix)
Lead-Free Yes (PBF suffix) —
Tỷ lệ lấy mẫu — 170 Msps per channel
Input Bandwidth — 1.25 GHz
Digital Output Interface — JESD204B (serial)
Number of Inputs — 2
Package Type — 48-pin QFN (UK suffix, 7x7 mm)
Package Code — HVQCCN (QFN with exposed pad)
Operating Temperature Grade — Commercial (C suffix)
Lead-Free / Halogen-Free — Yes (PBF suffix indicates lead-free)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá