LTC2161CUK vs LTC2145CUP-12 So sánh

So sánh chi tiết song song của LTC2161CUK bằng Analog Devices và LTC2145CUP-12 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LTC2161CUK LTC2161CUK - 16-Bit 40Msps Low Power ADC | Analog Devices

LTC2161CUK - 16-Bit 40Msps Low Power ADC | Analog Devices

LTC2161CUK ✓ Hoạt động
Analog Devices
LTC2145CUP-12 LTC2145CUP-12 - 12-Bit 125Msps Dual ADC, 1.8V, 64-QFN | Analog Devices

LTC2145CUP-12 - 12-Bit 125Msps Dual ADC, 1.8V, 64-QFN | Analog Devices

LTC2145CUP-12 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LTC2161CUK LTC2145CUP-12
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 16 bits 12 bits
Sample Rate 40 Msps 125 Msps
Architecture Pipelined Pipelined with on-chip S/H
Number of Channels 1 2 (simultaneous sampling)
Input Type Differential, Single-Ended (pin-selectable) —
SNR 77 dB 70.6 dB
SFDR 90 dB 89 dB
Aperture Jitter 0.07 ps RMS 0.08 ps RMS
Digital Output Format CMOS / LVDS (programmable) —
Reference Type Internal —
Khoảng nhiệt độ hoạt động 0C to +70C (C-grade) 0 °C to +70 °C (C grade)
Hộp 48-QFN (7x7 mm) with exposed pad 64-QFN EP (9 mm x 9 mm, exposed pad)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level from datasheet] —
Trạng thái RoHS Compliant (PBF suffix) Compliant (#PBF suffix indicates lead-free RoHS)
Lead-Free Yes (PBF suffix) —
Analog Supply Voltage — 1.8 V (single supply)
Digital I/O Supply — 1.2 V to 1.8 V (separate supply)
Analog Input Type — Differential
INL (typical) — ±0.3 LSB
DNL (typical) — ±0.1 LSB (no missing codes over temperature)
Transition Noise — 0.3 LSB RMS
Output Modes — Full-rate CMOS, DDR CMOS, DDR LVDS (selectable)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá