LTC2163IUK vs LTC2156IUP-14 So sánh

So sánh chi tiết song song của LTC2163IUK bằng Analog Devices và LTC2156IUP-14 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LTC2163IUK LTC2163IUK - 16-Bit 80Msps Low Power ADC | Analog Devices

LTC2163IUK - 16-Bit 80Msps Low Power ADC | Analog Devices

LTC2163IUK ✓ Hoạt động
Analog Devices
LTC2156IUP-14 LTC2156IUP-14 - Dual 14-Bit 210Msps ADC 64-QFN | Analog Devices

LTC2156IUP-14 - Dual 14-Bit 210Msps ADC 64-QFN | Analog Devices

LTC2156IUP-14 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LTC2163IUK LTC2156IUP-14
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 16 bits 14 bit
Sample Rate 80 Msps —
Number of Inputs 1 —
Architecture Pipelined —
Hộp 48-QFN (7x7 mm) with exposed pad 64-QFN (9x9 mm)
SNR 76.8 dB 70 dB
SFDR 90 dB 90 dB
Aperture Jitter 0.07 ps RMS —
Analog Supply Voltage 1.8 V —
Digital Supply Voltage 1.8 V —
Power Dissipation (typ) 1.4 W at 80 Msps —
Output Interface Parallel CMOS / DDR LVDS / LVDS (selectable) DDR LVDS
Input Type Differential Differential
Operating Temperature Range (I grade) -40C to +85C —
Thermal Resistance (theta_JA) 28 C/W (typical with exposed pad) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant (PBF suffix) Compliant (PBF suffix)
Manufacturer — Analog Devices
Part Number — LTC2156IUP-14
Converter Type — Dual ADC, Pipelined
Number of Channels — 2 (simultaneous sampling)
Tỷ lệ lấy mẫu — 210 Msps
Phạm vi điện áp đầu vào — 1.5 Vp-p
Điện áp cung cấp — 1.8 V single supply
Power Consumption — 650 mW
Configuration Interface — Serial SPI
Full-Power Bandwidth — 1.25 GHz
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40 C to +85 C (IUP grade)
Lead-Free — Yes (PBF suffix)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá