LTC2163IUK vs LTC2165CUK So sánh

So sánh chi tiết song song của LTC2163IUK bằng Analog Devices và LTC2165CUK bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LTC2163IUK LTC2163IUK - 16-Bit 80Msps Low Power ADC | Analog Devices

LTC2163IUK - 16-Bit 80Msps Low Power ADC | Analog Devices

LTC2163IUK ✓ Hoạt động
Analog Devices
LTC2165CUK LTC2165CUK - 16-Bit 125Msps Low Power ADC | 48-QFN

LTC2165CUK - 16-Bit 125Msps Low Power ADC | 48-QFN

LTC2165CUK ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LTC2163IUK LTC2165CUK
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 16 bits 16 bit
Sample Rate 80 Msps 125 Msps
Number of Inputs 1 —
Architecture Pipelined Pipelined
Hộp 48-QFN (7x7 mm) with exposed pad 48-pin QFN EP (7x7 mm)
SNR 76.8 dB 76.8 dB at 70 MHz input
SFDR 90 dB 90 dB
Aperture Jitter 0.07 ps RMS 0.07 ps RMS
Analog Supply Voltage 1.8 V 1.8 V
Digital Supply Voltage 1.8 V —
Power Dissipation (typ) 1.4 W at 80 Msps —
Output Interface Parallel CMOS / DDR LVDS / LVDS (selectable) —
Input Type Differential Single-ended or differential
Operating Temperature Range (I grade) -40C to +85C —
Thermal Resistance (theta_JA) 28 C/W (typical with exposed pad) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant (PBF suffix) Compliant
Number of Input Channels — 1
DNL — [DATA_NEEDED: DNL typical/max LSB]
INL — [DATA_NEEDED: INL typical/max LSB]
Digital Output Supply Voltage — 1.8 V to 3.3 V (selectable)
Power Dissipation — [DATA_NEEDED: total mW at 125 Msps]
Khoảng nhiệt độ hoạt động — 0 C to +70 C (C grade)
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL rating]
Reference — Internal (with optional external input)
Clock Duty Cycle Stabilizer — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá