LTC2165CUK vs LTC2180IUP So sánh
So sánh chi tiết song song của LTC2165CUK bằng Analog Devices và LTC2180IUP bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | LTC2165CUK | LTC2180IUP |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Analog Devices |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 16 bit | 16 bits |
| Sample Rate | 125 Msps | — |
| Number of Input Channels | 1 | — |
| Architecture | Pipelined | Pipelined |
| Input Type | Single-ended or differential | Differential |
| SNR | 76.8 dB at 70 MHz input | 77 dB |
| SFDR | 90 dB | 90 dB |
| Aperture Jitter | 0.07 ps RMS | 0.07 ps RMS |
| DNL | [DATA_NEEDED: DNL typical/max LSB] | — |
| INL | [DATA_NEEDED: INL typical/max LSB] | — |
| Analog Supply Voltage | 1.8 V | — |
| Digital Output Supply Voltage | 1.8 V to 3.3 V (selectable) | — |
| Power Dissipation | [DATA_NEEDED: total mW at 125 Msps] | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | 0 C to +70 C (C grade) | -40C to +85C (industrial, "I" suffix) |
| Hộp | 48-pin QFN EP (7x7 mm) | 64-QFN (9x9 mm) with exposed pad |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL rating] | [DATA_NEEDED: MSL level] |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Reference | Internal (with optional external input) | — |
| Clock Duty Cycle Stabilizer | Yes | — |
| Number of Channels | — | 2 (dual, simultaneous sampling) |
| Sampling Rate (per channel) | — | 25 Msps |
| Supply Voltage (AVDD/DVDD) | — | 1.8 V typ |
| Power Dissipation (total) | — | [DATA_NEEDED: total power dissipation value] |
| Digital Output | — | CMOS or LVDS selectable |