LTC2170CUKG-14 vs LTC2171CUKG-14 So sánh
So sánh chi tiết song song của LTC2170CUKG-14 bằng Analog Devices và LTC2171CUKG-14 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | LTC2170CUKG-14 | LTC2171CUKG-14 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Analog Devices |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 14 bit | 14 bits |
| Number of Channels | 4 (Quad) | 4 (simultaneous sampling) |
| Sample Rate per Channel | 25 Msps | — |
| Architecture | Pipelined | Pipelined |
| SFDR | 90 dB | — |
| Điện áp cung cấp | 1.8 V (single) | 1.8 V (single supply) |
| Total Power Dissipation | 162 mW (all 4 channels active) | 311 mW (typ) |
| Power per Channel | 41 mW | 78 mW (typ) |
| Full-Power Input Bandwidth | 800 MHz | — |
| Selectable Input Ranges | 1 Vp-p / 2 Vp-p | — |
| Digital Output | Serial LVDS (1 or 2 bits per channel) | — |
| Configuration Interface | Serial SPI | Serial SPI |
| Power-Saving Modes | Shutdown, Nap | Shutdown and Nap |
| Hộp | 52-QFN (7 mm x 8 mm) with exposed pad | 52-pin QFN (7 mm × 8 mm) with EP |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: commercial/industrial grade] | — |
| Tỷ lệ lấy mẫu | — | 40 Msps per channel |
| INL (Integral Non-Linearity) | — | ±1 LSB (typ) |
| DNL (Differential Non-Linearity) | — | ±0.3 LSB (typ) |
| Transition Noise | — | 1.2 LSB RMS |
| SFDR (Spurious-Free Dynamic Range) | — | 90 dB |
| Analog Input Bandwidth | — | 800 MHz full power |
| Phạm vi điện áp đầu vào | — | 1 Vp-p to 2 Vp-p (selectable) |
| Digital Output Interface | — | Serial LVDS (1-lane or 2-lane) |
| Missing Codes | — | No missing codes over temperature |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | 0 °C to +70 °C (C-suffix) |
| Pin-Compatible Family | — | 12-bit and 14-bit versions (LTC2170, LTC2151, LTC2150) |