LTC2170IUKG-12 vs LTC2171CUKG-12 So sánh
So sánh chi tiết song song của LTC2170IUKG-12 bằng Analog Devices và LTC2171CUKG-12 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Analog Devices
LTC2171CUKG-12 - 12-Bit 40Msps Quad ADC, 1.8V, 52-QFN | ADI
LTC2171CUKG-12 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | LTC2170IUKG-12 | LTC2171CUKG-12 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Analog Devices |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 12 bits | — |
| Number of Channels | 4 | — |
| Sampling Rate (per channel) | 25 Msps | — |
| Architecture | Pipelined, simultaneous sampling | Pipelined |
| SNR | 71 dB | — |
| SFDR | 90 dB | — |
| Aperture Jitter | 0.15 ps RMS | — |
| Full-Power Input Bandwidth | 800 MHz | — |
| INL (typical) | 0.3 LSB | — |
| DNL (typical) | 0.1 LSB | — |
| Transition Noise | 0.3 LSB RMS | 0.3 LSB RMS |
| Input Range (selectable) | 1 Vp-p to 2 Vp-p | — |
| Digital Output | Serial LVDS, 1-lane or 2-lane | — |
| Configuration Interface | Serial SPI | — |
| Điện áp cung cấp | 1.8 V single supply | 1.8 V (single supply) |
| Total Power (25 Msps) | 160 mW | — |
| Per-Channel Power | 40 mW | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C (I grade) | — |
| Hộp | 52-pin QFN-EP (7 mm x 8 mm) | 52-QFN (7 mm x 8 mm) with exposed pad |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Pin-Compatible Family Members | LTC2172-12 (65 Msps), LTC2171-12 (40 Msps), LTC2170-12 (25 Msps), LTC2170-14 (14-bit) | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant (#PBF suffix) |
| Number of Bits | — | 12 |
| Number of Input Channels | — | 4 |
| Tỷ lệ lấy mẫu | — | 40 Msps |
| Analog Input Type | — | Differential |
| Digital Interface | — | Serial LVDS (1-lane or 2-lane) |
| DNL (Differential Non-Linearity, typ) | — | ±0.1 LSB |
| INL (Integral Non-Linearity, typ) | — | ±0.3 LSB |
| Missing Codes | — | None over temperature |
| Nhiệt độ hoạt động | — | 0 C to 70 C |