LTC2171CUKG-12 vs LTC2171CUKG-14 So sánh

So sánh chi tiết song song của LTC2171CUKG-12 bằng Analog Devices và LTC2171CUKG-14 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
LTC2171CUKG-12 LTC2171CUKG-12 - 12-Bit 40Msps Quad ADC, 1.8V, 52-QFN | ADI

LTC2171CUKG-12 - 12-Bit 40Msps Quad ADC, 1.8V, 52-QFN | ADI

LTC2171CUKG-12 ✓ Hoạt động
Analog Devices
LTC2171CUKG-14 LTC2171CUKG-14 - 14-Bit 40Msps Quad ADC | Analog Devices

LTC2171CUKG-14 - 14-Bit 40Msps Quad ADC | Analog Devices

LTC2171CUKG-14 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số LTC2171CUKG-12 LTC2171CUKG-14
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Number of Bits 12 —
Number of Input Channels 4 —
Tỷ lệ lấy mẫu 40 Msps 40 Msps per channel
Architecture Pipelined Pipelined
Điện áp cung cấp 1.8 V (single supply) 1.8 V (single supply)
Analog Input Type Differential —
Digital Interface Serial LVDS (1-lane or 2-lane) —
DNL (Differential Non-Linearity, typ) ±0.1 LSB —
INL (Integral Non-Linearity, typ) ±0.3 LSB —
Transition Noise 0.3 LSB RMS 1.2 LSB RMS
Missing Codes None over temperature No missing codes over temperature
Nhiệt độ hoạt động 0 C to 70 C —
Hộp 52-QFN (7 mm x 8 mm) with exposed pad 52-pin QFN (7 mm × 8 mm) with EP
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Trạng thái RoHS Compliant (#PBF suffix) —
Độ phân giải — 14 bits
Number of Channels — 4 (simultaneous sampling)
Total Power Dissipation — 311 mW (typ)
Power per Channel — 78 mW (typ)
INL (Integral Non-Linearity) — ±1 LSB (typ)
DNL (Differential Non-Linearity) — ±0.3 LSB (typ)
SFDR (Spurious-Free Dynamic Range) — 90 dB
Analog Input Bandwidth — 800 MHz full power
Phạm vi điện áp đầu vào — 1 Vp-p to 2 Vp-p (selectable)
Digital Output Interface — Serial LVDS (1-lane or 2-lane)
Configuration Interface — Serial SPI
Power-Saving Modes — Shutdown and Nap
Khoảng nhiệt độ hoạt động — 0 °C to +70 °C (C-suffix)
Pin-Compatible Family — 12-bit and 14-bit versions (LTC2170, LTC2151, LTC2150)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá