LTC2171CUKG-14 vs LTC2156IUP-14 So sánh
So sánh chi tiết song song của LTC2171CUKG-14 bằng Analog Devices và LTC2156IUP-14 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Analog Devices
LTC2156IUP-14 - Dual 14-Bit 210Msps ADC 64-QFN | Analog Devices
LTC2156IUP-14 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | LTC2171CUKG-14 | LTC2156IUP-14 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Analog Devices |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 14 bits | 14 bit |
| Number of Channels | 4 (simultaneous sampling) | 2 (simultaneous sampling) |
| Tỷ lệ lấy mẫu | 40 Msps per channel | 210 Msps |
| Architecture | Pipelined | — |
| Điện áp cung cấp | 1.8 V (single supply) | 1.8 V single supply |
| Total Power Dissipation | 311 mW (typ) | — |
| Power per Channel | 78 mW (typ) | — |
| INL (Integral Non-Linearity) | ±1 LSB (typ) | — |
| DNL (Differential Non-Linearity) | ±0.3 LSB (typ) | — |
| Transition Noise | 1.2 LSB RMS | — |
| SFDR (Spurious-Free Dynamic Range) | 90 dB | — |
| Analog Input Bandwidth | 800 MHz full power | — |
| Phạm vi điện áp đầu vào | 1 Vp-p to 2 Vp-p (selectable) | 1.5 Vp-p |
| Digital Output Interface | Serial LVDS (1-lane or 2-lane) | — |
| Configuration Interface | Serial SPI | Serial SPI |
| Power-Saving Modes | Shutdown and Nap | — |
| Missing Codes | No missing codes over temperature | — |
| Hộp | 52-pin QFN (7 mm × 8 mm) with EP | 64-QFN (9x9 mm) |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | 0 °C to +70 °C (C-suffix) | -40 C to +85 C (IUP grade) |
| Pin-Compatible Family | 12-bit and 14-bit versions (LTC2170, LTC2151, LTC2150) | — |
| Manufacturer | — | Analog Devices |
| Part Number | — | LTC2156IUP-14 |
| Converter Type | — | Dual ADC, Pipelined |
| Input Type | — | Differential |
| Power Consumption | — | 650 mW |
| SNR | — | 70 dB |
| SFDR | — | 90 dB |
| Output Interface | — | DDR LVDS |
| Full-Power Bandwidth | — | 1.25 GHz |
| Kiểu lắp đặt | — | Surface Mount |
| Trạng thái RoHS | — | Compliant (PBF suffix) |
| Lead-Free | — | Yes (PBF suffix) |